| số nhiều | gossipings |
gossiping about
đồn đ病
stop gossiping
đừng đồn đ病 nữa
gossiping friends
bạn bè đồn đ病
always gossiping
luôn đồn đ病
gossiping around
đồn đ病 xung quanh
been gossiping
đã đồn đ病
gossiping nature
tính cách đồn đ病
without gossiping
không đồn đ病
gossiping session
buổi đồn đ病
enjoying gossiping
thích đồn đ病
they were caught gossiping about their colleagues during the lunch break.
Họ đã bị bắt quả tang đang bàn tán về đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa.
i don't like being involved in office gossiping; it's unproductive.
Tôi không thích bị cuốn vào việc bàn tán ở văn phòng; nó không mang lại hiệu quả.
the rumor mill was working overtime, with everyone gossiping about the new project.
Máy xay tin đồn đang hoạt động hết công suất, mọi người đều bàn tán về dự án mới.
she enjoys gossiping with her friends about celebrities and their relationships.
Cô ấy thích bàn tán với bạn bè về các ngôi sao và mối quan hệ của họ.
stop gossiping and focus on the task at hand, please.
Bạn hãy dừng lại việc bàn tán và tập trung vào nhiệm vụ tại tay, được chứ.
the staff room was filled with the sound of gossiping and laughter.
Phòng nhân viên đầy ắp tiếng cười và bàn tán.
i tried to avoid getting drawn into the gossiping circle at the party.
Tôi đã cố gắng tránh bị cuốn vào vòng bàn tán tại bữa tiệc.
he warned her against gossiping, saying it could damage her reputation.
Anh ấy cảnh báo cô ấy đừng bàn tán, nói rằng điều đó có thể làm tổn hại đến danh tiếng của cô ấy.
the best way to deal with gossiping is to ignore it completely.
Cách tốt nhất để đối phó với việc bàn tán là hoàn toàn bỏ qua nó.
the constant gossiping created a negative atmosphere in the workplace.
Sự bàn tán liên tục đã tạo ra một không khí tiêu cực trong môi trường làm việc.
she overheard them gossiping and felt uncomfortable.
Cô ấy nghe thấy họ bàn tán và cảm thấy không thoải mái.
gossiping about
đồn đ病
stop gossiping
đừng đồn đ病 nữa
gossiping friends
bạn bè đồn đ病
always gossiping
luôn đồn đ病
gossiping around
đồn đ病 xung quanh
been gossiping
đã đồn đ病
gossiping nature
tính cách đồn đ病
without gossiping
không đồn đ病
gossiping session
buổi đồn đ病
enjoying gossiping
thích đồn đ病
they were caught gossiping about their colleagues during the lunch break.
Họ đã bị bắt quả tang đang bàn tán về đồng nghiệp trong giờ nghỉ trưa.
i don't like being involved in office gossiping; it's unproductive.
Tôi không thích bị cuốn vào việc bàn tán ở văn phòng; nó không mang lại hiệu quả.
the rumor mill was working overtime, with everyone gossiping about the new project.
Máy xay tin đồn đang hoạt động hết công suất, mọi người đều bàn tán về dự án mới.
she enjoys gossiping with her friends about celebrities and their relationships.
Cô ấy thích bàn tán với bạn bè về các ngôi sao và mối quan hệ của họ.
stop gossiping and focus on the task at hand, please.
Bạn hãy dừng lại việc bàn tán và tập trung vào nhiệm vụ tại tay, được chứ.
the staff room was filled with the sound of gossiping and laughter.
Phòng nhân viên đầy ắp tiếng cười và bàn tán.
i tried to avoid getting drawn into the gossiping circle at the party.
Tôi đã cố gắng tránh bị cuốn vào vòng bàn tán tại bữa tiệc.
he warned her against gossiping, saying it could damage her reputation.
Anh ấy cảnh báo cô ấy đừng bàn tán, nói rằng điều đó có thể làm tổn hại đến danh tiếng của cô ấy.
the best way to deal with gossiping is to ignore it completely.
Cách tốt nhất để đối phó với việc bàn tán là hoàn toàn bỏ qua nó.
the constant gossiping created a negative atmosphere in the workplace.
Sự bàn tán liên tục đã tạo ra một không khí tiêu cực trong môi trường làm việc.
she overheard them gossiping and felt uncomfortable.
Cô ấy nghe thấy họ bàn tán và cảm thấy không thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay