spreads gossips
lan truyền tin đồn
hears gossips
nghe ngóng tin đồn
believes gossips
tin vào tin đồn
discusses gossips
thảo luận về tin đồn
shares gossips
chia sẻ tin đồn
ignores gossips
bỏ qua tin đồn
listens gossips
lắng nghe tin đồn
creates gossips
tạo ra tin đồn
likes gossips
thích tin đồn
avoids gossips
tránh xa tin đồn
she loves to gossip with her friends over coffee.
Cô ấy thích buôn chuyện với bạn bè của mình khi uống cà phê.
gossips can spread quickly in a small town.
Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
he was the center of gossips at the office.
Anh ấy là trung tâm của những tin đồn tại văn phòng.
they often share gossips during lunch breaks.
Họ thường chia sẻ tin đồn trong giờ nghỉ trưa.
gossips about celebrities can be misleading.
Những tin đồn về người nổi tiếng có thể gây hiểu lầm.
it's best to ignore gossips and focus on your work.
Tốt nhất là nên bỏ qua tin đồn và tập trung vào công việc của bạn.
she was hurt by the gossips that circulated about her.
Cô ấy bị tổn thương bởi những tin đồn lan truyền về cô ấy.
gossips can sometimes reveal hidden truths.
Đôi khi, tin đồn có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
he enjoys listening to gossips during family gatherings.
Anh ấy thích nghe những tin đồn trong các buổi tụ họp gia đình.
she tries to avoid gossips and stay out of drama.
Cô ấy cố gắng tránh xa tin đồn và không vướng vào những rắc rối.
spreads gossips
lan truyền tin đồn
hears gossips
nghe ngóng tin đồn
believes gossips
tin vào tin đồn
discusses gossips
thảo luận về tin đồn
shares gossips
chia sẻ tin đồn
ignores gossips
bỏ qua tin đồn
listens gossips
lắng nghe tin đồn
creates gossips
tạo ra tin đồn
likes gossips
thích tin đồn
avoids gossips
tránh xa tin đồn
she loves to gossip with her friends over coffee.
Cô ấy thích buôn chuyện với bạn bè của mình khi uống cà phê.
gossips can spread quickly in a small town.
Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng ở một thị trấn nhỏ.
he was the center of gossips at the office.
Anh ấy là trung tâm của những tin đồn tại văn phòng.
they often share gossips during lunch breaks.
Họ thường chia sẻ tin đồn trong giờ nghỉ trưa.
gossips about celebrities can be misleading.
Những tin đồn về người nổi tiếng có thể gây hiểu lầm.
it's best to ignore gossips and focus on your work.
Tốt nhất là nên bỏ qua tin đồn và tập trung vào công việc của bạn.
she was hurt by the gossips that circulated about her.
Cô ấy bị tổn thương bởi những tin đồn lan truyền về cô ấy.
gossips can sometimes reveal hidden truths.
Đôi khi, tin đồn có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.
he enjoys listening to gossips during family gatherings.
Anh ấy thích nghe những tin đồn trong các buổi tụ họp gia đình.
she tries to avoid gossips and stay out of drama.
Cô ấy cố gắng tránh xa tin đồn và không vướng vào những rắc rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay