truth-tellers rise
những người nói sự thật trỗi dậy
reward truth-tellers
phần thưởng cho những người nói sự thật
protect truth-tellers
bảo vệ những người nói sự thật
become truth-tellers
trở thành những người nói sự thật
honoring truth-tellers
tôn vinh những người nói sự thật
support truth-tellers
hỗ trợ những người nói sự thật
naming truth-tellers
đặt tên cho những người nói sự thật
were truth-tellers
những người nói sự thật đã từng
seeking truth-tellers
tìm kiếm những người nói sự thật
bold truth-tellers
những người nói sự thật dũng cảm
we need to identify the truth-tellers among the group.
Chúng ta cần xác định những người nói thật trong nhóm.
the study focused on the behavior of truth-tellers in stressful situations.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của những người nói thật trong những tình huống căng thẳng.
being a truth-teller isn't always easy, especially when it's unpopular.
Việc là một người nói thật không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt khi nó không được lòng dân.
the judge relied on the testimony of the known truth-tellers.
Thẩm phán dựa vào lời khai của những người nói thật đã biết.
in a court of law, truth-tellers are vital for justice.
Trong một phiên tòa, những người nói thật là rất quan trọng cho công lý.
the company values employees who are truth-tellers and provide honest feedback.
Công ty đánh giá cao những nhân viên là người nói thật và cung cấp phản hồi trung thực.
identifying truth-tellers can be challenging in a world of misinformation.
Xác định những người nói thật có thể là một thách thức trong thế giới đầy thông tin sai lệch.
the whistleblower was a courageous truth-teller exposing corporate fraud.
Người tố giác là một người nói thật dũng cảm phơi bày hành vi gian lận của công ty.
we sought out truth-tellers to verify the accuracy of the information.
Chúng tôi tìm kiếm những người nói thật để xác minh tính chính xác của thông tin.
the politician’s reputation suffered when he was revealed as a false truth-teller.
Uy tín của chính trị gia bị ảnh hưởng khi anh ta bị phát hiện là một người nói dối.
the experiment aimed to distinguish truth-tellers from liars using physiological measures.
Thí nghiệm nhằm mục đích phân biệt những người nói thật với những kẻ nói dối bằng các biện pháp sinh lý.
truth-tellers rise
những người nói sự thật trỗi dậy
reward truth-tellers
phần thưởng cho những người nói sự thật
protect truth-tellers
bảo vệ những người nói sự thật
become truth-tellers
trở thành những người nói sự thật
honoring truth-tellers
tôn vinh những người nói sự thật
support truth-tellers
hỗ trợ những người nói sự thật
naming truth-tellers
đặt tên cho những người nói sự thật
were truth-tellers
những người nói sự thật đã từng
seeking truth-tellers
tìm kiếm những người nói sự thật
bold truth-tellers
những người nói sự thật dũng cảm
we need to identify the truth-tellers among the group.
Chúng ta cần xác định những người nói thật trong nhóm.
the study focused on the behavior of truth-tellers in stressful situations.
Nghiên cứu tập trung vào hành vi của những người nói thật trong những tình huống căng thẳng.
being a truth-teller isn't always easy, especially when it's unpopular.
Việc là một người nói thật không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt khi nó không được lòng dân.
the judge relied on the testimony of the known truth-tellers.
Thẩm phán dựa vào lời khai của những người nói thật đã biết.
in a court of law, truth-tellers are vital for justice.
Trong một phiên tòa, những người nói thật là rất quan trọng cho công lý.
the company values employees who are truth-tellers and provide honest feedback.
Công ty đánh giá cao những nhân viên là người nói thật và cung cấp phản hồi trung thực.
identifying truth-tellers can be challenging in a world of misinformation.
Xác định những người nói thật có thể là một thách thức trong thế giới đầy thông tin sai lệch.
the whistleblower was a courageous truth-teller exposing corporate fraud.
Người tố giác là một người nói thật dũng cảm phơi bày hành vi gian lận của công ty.
we sought out truth-tellers to verify the accuracy of the information.
Chúng tôi tìm kiếm những người nói thật để xác minh tính chính xác của thông tin.
the politician’s reputation suffered when he was revealed as a false truth-teller.
Uy tín của chính trị gia bị ảnh hưởng khi anh ta bị phát hiện là một người nói dối.
the experiment aimed to distinguish truth-tellers from liars using physiological measures.
Thí nghiệm nhằm mục đích phân biệt những người nói thật với những kẻ nói dối bằng các biện pháp sinh lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay