truth-tellers

[Mỹ]/[ˈθruːθ ˈteləz]/
[Anh]/[ˈθruːθ ˈtelərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người luôn luôn nói sự thật; Những người nổi tiếng về sự trung thực và chính trực; Một nhóm người luôn luôn tiết lộ sự thật, thường là trong một tình huống khó khăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

truth-tellers rise

những người nói sự thật trỗi dậy

reward truth-tellers

phần thưởng cho những người nói sự thật

protect truth-tellers

bảo vệ những người nói sự thật

become truth-tellers

trở thành những người nói sự thật

honoring truth-tellers

tôn vinh những người nói sự thật

support truth-tellers

hỗ trợ những người nói sự thật

naming truth-tellers

đặt tên cho những người nói sự thật

were truth-tellers

những người nói sự thật đã từng

seeking truth-tellers

tìm kiếm những người nói sự thật

bold truth-tellers

những người nói sự thật dũng cảm

Câu ví dụ

we need to identify the truth-tellers among the group.

Chúng ta cần xác định những người nói thật trong nhóm.

the study focused on the behavior of truth-tellers in stressful situations.

Nghiên cứu tập trung vào hành vi của những người nói thật trong những tình huống căng thẳng.

being a truth-teller isn't always easy, especially when it's unpopular.

Việc là một người nói thật không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt khi nó không được lòng dân.

the judge relied on the testimony of the known truth-tellers.

Thẩm phán dựa vào lời khai của những người nói thật đã biết.

in a court of law, truth-tellers are vital for justice.

Trong một phiên tòa, những người nói thật là rất quan trọng cho công lý.

the company values employees who are truth-tellers and provide honest feedback.

Công ty đánh giá cao những nhân viên là người nói thật và cung cấp phản hồi trung thực.

identifying truth-tellers can be challenging in a world of misinformation.

Xác định những người nói thật có thể là một thách thức trong thế giới đầy thông tin sai lệch.

the whistleblower was a courageous truth-teller exposing corporate fraud.

Người tố giác là một người nói thật dũng cảm phơi bày hành vi gian lận của công ty.

we sought out truth-tellers to verify the accuracy of the information.

Chúng tôi tìm kiếm những người nói thật để xác minh tính chính xác của thông tin.

the politician’s reputation suffered when he was revealed as a false truth-teller.

Uy tín của chính trị gia bị ảnh hưởng khi anh ta bị phát hiện là một người nói dối.

the experiment aimed to distinguish truth-tellers from liars using physiological measures.

Thí nghiệm nhằm mục đích phân biệt những người nói thật với những kẻ nói dối bằng các biện pháp sinh lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay