gowned figure
nhân vật mặc áo choàng
gowned students
sinh viên mặc áo choàng
gowned ceremony
lễ trao áo choàng
gowned graduates
sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng
gowned performer
người biểu diễn mặc áo choàng
gowned officials
các quan chức mặc áo choàng
gowned guests
khách mời mặc áo choàng
gowned artist
nghệ sĩ mặc áo choàng
gowned attendees
những người tham dự mặc áo choàng
gowned judges
các thẩm phán mặc áo choàng
the gowned students walked proudly across the stage.
Những sinh viên mặc áo choàng đã tự hào bước trên sân khấu.
she looked stunning in her gowned dress at the gala.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy áo choàng của mình tại buổi dạ tiệc.
the gowned figures at the ceremony added elegance to the event.
Những người mặc áo choàng tại buổi lễ đã thêm sự thanh lịch vào sự kiện.
he was gowned in a traditional robe for the graduation.
Anh ấy mặc áo choàng truyền thống cho buổi lễ tốt nghiệp.
the gowned performers captivated the audience with their dance.
Những người biểu diễn mặc áo choàng đã chinh phục khán giả bằng điệu nhảy của họ.
they all wore gowned outfits for the formal dinner.
Họ tất cả đều mặc trang phục áo choàng cho bữa tối trang trọng.
the gowned bridesmaids looked beautiful at the wedding.
Những phù dâu mặc áo choàng trông thật xinh đẹp tại đám cưới.
he felt proud to be gowned in his family’s traditional attire.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi được mặc trang phục truyền thống của gia đình mình.
the gowned scholars discussed their research passionately.
Những học giả mặc áo choàng đã thảo luận về nghiên cứu của họ một cách nhiệt tình.
at the ceremony, everyone was gowned in formal attire.
Tại buổi lễ, mọi người đều mặc trang phục trang trọng.
gowned figure
nhân vật mặc áo choàng
gowned students
sinh viên mặc áo choàng
gowned ceremony
lễ trao áo choàng
gowned graduates
sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng
gowned performer
người biểu diễn mặc áo choàng
gowned officials
các quan chức mặc áo choàng
gowned guests
khách mời mặc áo choàng
gowned artist
nghệ sĩ mặc áo choàng
gowned attendees
những người tham dự mặc áo choàng
gowned judges
các thẩm phán mặc áo choàng
the gowned students walked proudly across the stage.
Những sinh viên mặc áo choàng đã tự hào bước trên sân khấu.
she looked stunning in her gowned dress at the gala.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy áo choàng của mình tại buổi dạ tiệc.
the gowned figures at the ceremony added elegance to the event.
Những người mặc áo choàng tại buổi lễ đã thêm sự thanh lịch vào sự kiện.
he was gowned in a traditional robe for the graduation.
Anh ấy mặc áo choàng truyền thống cho buổi lễ tốt nghiệp.
the gowned performers captivated the audience with their dance.
Những người biểu diễn mặc áo choàng đã chinh phục khán giả bằng điệu nhảy của họ.
they all wore gowned outfits for the formal dinner.
Họ tất cả đều mặc trang phục áo choàng cho bữa tối trang trọng.
the gowned bridesmaids looked beautiful at the wedding.
Những phù dâu mặc áo choàng trông thật xinh đẹp tại đám cưới.
he felt proud to be gowned in his family’s traditional attire.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi được mặc trang phục truyền thống của gia đình mình.
the gowned scholars discussed their research passionately.
Những học giả mặc áo choàng đã thảo luận về nghiên cứu của họ một cách nhiệt tình.
at the ceremony, everyone was gowned in formal attire.
Tại buổi lễ, mọi người đều mặc trang phục trang trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay