gowned

[Mỹ]/ɡaʊnd/
[Anh]/ɡaʊnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. mặc một chiếc váy

Cụm từ & Cách kết hợp

gowned figure

nhân vật mặc áo choàng

gowned students

sinh viên mặc áo choàng

gowned ceremony

lễ trao áo choàng

gowned graduates

sinh viên tốt nghiệp mặc áo choàng

gowned performer

người biểu diễn mặc áo choàng

gowned officials

các quan chức mặc áo choàng

gowned guests

khách mời mặc áo choàng

gowned artist

nghệ sĩ mặc áo choàng

gowned attendees

những người tham dự mặc áo choàng

gowned judges

các thẩm phán mặc áo choàng

Câu ví dụ

the gowned students walked proudly across the stage.

Những sinh viên mặc áo choàng đã tự hào bước trên sân khấu.

she looked stunning in her gowned dress at the gala.

Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy áo choàng của mình tại buổi dạ tiệc.

the gowned figures at the ceremony added elegance to the event.

Những người mặc áo choàng tại buổi lễ đã thêm sự thanh lịch vào sự kiện.

he was gowned in a traditional robe for the graduation.

Anh ấy mặc áo choàng truyền thống cho buổi lễ tốt nghiệp.

the gowned performers captivated the audience with their dance.

Những người biểu diễn mặc áo choàng đã chinh phục khán giả bằng điệu nhảy của họ.

they all wore gowned outfits for the formal dinner.

Họ tất cả đều mặc trang phục áo choàng cho bữa tối trang trọng.

the gowned bridesmaids looked beautiful at the wedding.

Những phù dâu mặc áo choàng trông thật xinh đẹp tại đám cưới.

he felt proud to be gowned in his family’s traditional attire.

Anh ấy cảm thấy tự hào khi được mặc trang phục truyền thống của gia đình mình.

the gowned scholars discussed their research passionately.

Những học giả mặc áo choàng đã thảo luận về nghiên cứu của họ một cách nhiệt tình.

at the ceremony, everyone was gowned in formal attire.

Tại buổi lễ, mọi người đều mặc trang phục trang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay