graduates

[Mỹ]/ˈɡrædʒʊeɪts/
[Anh]/ˈɡrædʒuɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người đã hoàn thành một bằng cấp tại một trường đại học; sinh viên theo đuổi các bằng cấp cao hơn sau khi có bằng cử nhân
v. thay đổi dần dần; dần trở thành (sử dụng với 'into'); dần phai nhạt (sử dụng với 'away'); đủ điều kiện (sử dụng với 'as')

Cụm từ & Cách kết hợp

recent graduates

sinh viên mới tốt nghiệp

graduate students

sinh viên cao học

new graduates

sinh viên mới tốt nghiệp

graduate programs

các chương trình sau đại học

graduate school

trường cao học

top graduates

sinh viên tốt nghiệp xuất sắc

graduate degree

bằng sau đại học

distinguished graduates

sinh viên tốt nghiệp xuất sắc

graduate employment

việc làm cho sinh viên sau đại học

graduate achievements

thành tích của sinh viên sau đại học

Câu ví dụ

many graduates are seeking jobs in the tech industry.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp đang tìm kiếm việc làm trong ngành công nghệ.

graduates often face challenges when entering the job market.

Các sinh viên tốt nghiệp thường gặp phải những thách thức khi bước vào thị trường lao động.

the university hosts a ceremony to honor its graduates.

Trường đại học tổ chức một buổi lễ để vinh danh các sinh viên tốt nghiệp.

most graduates feel excited about their future opportunities.

Hầu hết sinh viên tốt nghiệp đều cảm thấy hào hứng với những cơ hội trong tương lai.

graduates are encouraged to network with professionals in their field.

Các sinh viên tốt nghiệp được khuyến khích kết nối với các chuyên gia trong lĩnh vực của họ.

some graduates choose to pursue further studies after college.

Một số sinh viên tốt nghiệp chọn theo đuổi các nghiên cứu nâng cao hơn sau khi ra trường.

graduates should update their resumes regularly.

Các sinh viên tốt nghiệp nên cập nhật hồ sơ của họ thường xuyên.

many graduates participate in internships to gain experience.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp tham gia thực tập để tích lũy kinh nghiệm.

graduates often share their experiences with current students.

Các sinh viên tốt nghiệp thường chia sẻ kinh nghiệm của họ với sinh viên hiện tại.

successful graduates often attribute their achievements to hard work.

Các sinh viên tốt nghiệp thành công thường coi sự chăm chỉ là yếu tố quan trọng của thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay