gramophones

[Mỹ]/ˈɡræməfəʊnz/
[Anh]/ˈɡræməfoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của máy hát đĩa

Cụm từ & Cách kết hợp

old gramophones

điện đĩa cũ

vintage gramophones

điện đĩa cổ điển

collecting gramophones

thu thập điện đĩa

gramophones records

bản ghi điện đĩa

playing gramophones

phát điện đĩa

repairing gramophones

sửa chữa điện đĩa

gramophones collection

tập hợp điện đĩa

gramophones history

lịch sử điện đĩa

gramophones sound

âm thanh điện đĩa

gramophones enthusiasts

những người yêu thích điện đĩa

Câu ví dụ

gramophones were popular in the early 20th century.

Những máy phát thanh điện tử rất phổ biến vào thế kỷ 20.

many collectors cherish antique gramophones.

Nhiều nhà sưu tập trân trọng những máy phát thanh điện tử cổ.

he played jazz records on his gramophone.

Anh ấy chơi các bản ghi jazz trên máy phát thanh điện tử của mình.

gramophones produce a unique sound quality.

Máy phát thanh điện tử tạo ra chất lượng âm thanh độc đáo.

she inherited her grandmother's gramophones.

Cô ấy thừa hưởng máy phát thanh điện tử của bà cô.

the museum has a section dedicated to gramophones.

Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho máy phát thanh điện tử.

gramophones require special care and maintenance.

Máy phát thanh điện tử đòi hỏi sự chăm sóc và bảo trì đặc biệt.

he enjoys collecting records for his gramophone.

Anh ấy thích sưu tầm đĩa hát cho máy phát thanh điện tử của mình.

some gramophones are beautifully crafted works of art.

Một số máy phát thanh điện tử là những tác phẩm nghệ thuật được chế tác tinh xảo.

listening to music on a gramophone is a nostalgic experience.

Nghe nhạc trên máy phát thanh điện tử là một trải nghiệm hoài niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay