| số nhiều | granaries |
The granaries are full to bursting.
Những kho chứa đầy ắp đến mức sắp tràn ra ngoài.
granaries filled to plenitude.
những kho chứa đầy ắp.
Build a granary at a city with 5 farms and build a lumbermill where you have the most woodcutters?
Xây một kho chứa tại một thành phố có 5 nông trang và xây một nhà máy gỗ ở nơi bạn có nhiều người đốn gỗ nhất?
The granary was filled with harvested wheat.
Khu chứa được chứa đầy lúa mì đã thu hoạch.
The farmers stored their crops in the granary.
Người nông dân đã lưu trữ mùa màng của họ trong kho chứa.
The granary was protected from pests and rodents.
Khu chứa được bảo vệ khỏi sâu bọ và động vật gặm nhấm.
The granary provided food security for the village.
Khu chứa cung cấp an ninh lương thực cho ngôi làng.
The granary was built with strong materials to withstand the weather.
Khu chứa được xây dựng bằng vật liệu chắc chắn để chống lại thời tiết.
The granary needed to be inspected regularly for any signs of damage.
Khu chứa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
The granary was a crucial part of the agricultural system.
Khu chứa là một phần quan trọng của hệ thống nông nghiệp.
The granary was located near the fields for easy access.
Khu chứa nằm gần các cánh đồng để dễ dàng tiếp cận.
The granary stored surplus grain for times of scarcity.
Khu chứa lưu trữ lượng ngũ cốc dư thừa cho những thời điểm khan hiếm.
The granary was a symbol of abundance and prosperity.
Khu chứa là biểu tượng của sự thịnh vượng và sung túc.
The granaries are full to bursting.
Những kho chứa đầy ắp đến mức sắp tràn ra ngoài.
granaries filled to plenitude.
những kho chứa đầy ắp.
Build a granary at a city with 5 farms and build a lumbermill where you have the most woodcutters?
Xây một kho chứa tại một thành phố có 5 nông trang và xây một nhà máy gỗ ở nơi bạn có nhiều người đốn gỗ nhất?
The granary was filled with harvested wheat.
Khu chứa được chứa đầy lúa mì đã thu hoạch.
The farmers stored their crops in the granary.
Người nông dân đã lưu trữ mùa màng của họ trong kho chứa.
The granary was protected from pests and rodents.
Khu chứa được bảo vệ khỏi sâu bọ và động vật gặm nhấm.
The granary provided food security for the village.
Khu chứa cung cấp an ninh lương thực cho ngôi làng.
The granary was built with strong materials to withstand the weather.
Khu chứa được xây dựng bằng vật liệu chắc chắn để chống lại thời tiết.
The granary needed to be inspected regularly for any signs of damage.
Khu chứa cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
The granary was a crucial part of the agricultural system.
Khu chứa là một phần quan trọng của hệ thống nông nghiệp.
The granary was located near the fields for easy access.
Khu chứa nằm gần các cánh đồng để dễ dàng tiếp cận.
The granary stored surplus grain for times of scarcity.
Khu chứa lưu trữ lượng ngũ cốc dư thừa cho những thời điểm khan hiếm.
The granary was a symbol of abundance and prosperity.
Khu chứa là biểu tượng của sự thịnh vượng và sung túc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay