granitic

[Mỹ]/ɡræˈnɪtɪk/
[Anh]/ɡræˈnɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến đá granit

Cụm từ & Cách kết hợp

granitic rock

đá granite

granitic terrain

địa hình granite

granitic formations

các kiến tạo đá granite

granitic material

vật liệu granite

granitic texture

bề mặt đá granite

granitic composition

thành phần đá granite

granitic boulders

các khối đá granite

granitic outcrop

khu vực lộ thiên đá granite

granitic landscape

khung cảnh quan granite

granitic minerals

khoáng chất granite

Câu ví dụ

the granitic rocks in this area are fascinating.

những đá granit ở khu vực này thật hấp dẫn.

granitic formations can be found in many national parks.

các kiến tạo granit có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia.

the granitic landscape offers stunning views.

khung cảnh quan granit mang đến những tầm nhìn ngoạn mục.

geologists study granitic minerals for their properties.

các nhà địa chất nghiên cứu khoáng chất granit vì đặc tính của chúng.

granitic terrain can be challenging for hikers.

địa hình granit có thể là một thử thách đối với những người đi bộ đường dài.

the ancient granitic cliffs are a popular climbing spot.

những vách đá granit cổ đại là một địa điểm leo núi phổ biến.

many sculptures are made from granitic stone.

nhiều bức điêu khắc được làm từ đá granit.

granitic soils are often rich in nutrients.

đất granit thường giàu dinh dưỡng.

the granitic outcrop was exposed by erosion.

khu vực đá granit lộ ra do xói mòn.

granitic boulders are common in glacial regions.

những tảng đá granit lớn thường thấy ở các vùng băng hà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay