| số nhiều | grapes |
red grapes
bạch đào
juicy grapes
bạch đào mọng nước
seedless grapes
bạch đào không hạt
white grapes
bạch đào xanh
grape wine
rượu vang nho
grape juice
nước nho
grape seed oil
dầu hạt nho
grape seed extract
chiết xuất từ hạt nho
wine grape
bạch đào làm rượu
grape skin
vỏ nho
grape sugar
đường nho
wild grape
bạch đào dại
sour grape
bạch đào chua
grape vine
cây nho
She enjoys eating grapes as a snack.
Cô ấy thích ăn nho như một món ăn nhẹ.
The vineyard produces high-quality grapes for wine-making.
Vườn nho sản xuất nho chất lượng cao để làm rượu vang.
He made a delicious grape smoothie for breakfast.
Anh ấy đã làm một món sinh tố nho ngon tuyệt cho bữa sáng.
The children picked ripe grapes from the vine.
Những đứa trẻ đã hái những quả nho chín từ cây nho.
She planted grapevines in her backyard.
Cô ấy đã trồng những cây nho trong sân sau nhà.
The grape harvest was bountiful this year.
Mùa nho bội thu năm nay.
He bought a bottle of grape juice at the store.
Anh ấy đã mua một chai nước ép nho ở cửa hàng.
The aroma of fresh grapes filled the room.
Mùi thơm của nho tươi lan tỏa khắp căn phòng.
The recipe called for a cup of crushed grapes.
Công thức yêu cầu một tách nho nghiền.
She wore a dress the color of deep purple grapes.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đậm như nho.
red grapes
bạch đào
juicy grapes
bạch đào mọng nước
seedless grapes
bạch đào không hạt
white grapes
bạch đào xanh
grape wine
rượu vang nho
grape juice
nước nho
grape seed oil
dầu hạt nho
grape seed extract
chiết xuất từ hạt nho
wine grape
bạch đào làm rượu
grape skin
vỏ nho
grape sugar
đường nho
wild grape
bạch đào dại
sour grape
bạch đào chua
grape vine
cây nho
She enjoys eating grapes as a snack.
Cô ấy thích ăn nho như một món ăn nhẹ.
The vineyard produces high-quality grapes for wine-making.
Vườn nho sản xuất nho chất lượng cao để làm rượu vang.
He made a delicious grape smoothie for breakfast.
Anh ấy đã làm một món sinh tố nho ngon tuyệt cho bữa sáng.
The children picked ripe grapes from the vine.
Những đứa trẻ đã hái những quả nho chín từ cây nho.
She planted grapevines in her backyard.
Cô ấy đã trồng những cây nho trong sân sau nhà.
The grape harvest was bountiful this year.
Mùa nho bội thu năm nay.
He bought a bottle of grape juice at the store.
Anh ấy đã mua một chai nước ép nho ở cửa hàng.
The aroma of fresh grapes filled the room.
Mùi thơm của nho tươi lan tỏa khắp căn phòng.
The recipe called for a cup of crushed grapes.
Công thức yêu cầu một tách nho nghiền.
She wore a dress the color of deep purple grapes.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đậm như nho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay