grape

[Mỹ]/ɡreɪp/
[Anh]/ɡreɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại trái cây, thường được sử dụng để làm rượu, mọc thành cụm trên cây nho
Word Forms
số nhiềugrapes

Cụm từ & Cách kết hợp

red grapes

bạch đào

juicy grapes

bạch đào mọng nước

seedless grapes

bạch đào không hạt

white grapes

bạch đào xanh

grape wine

rượu vang nho

grape juice

nước nho

grape seed oil

dầu hạt nho

grape seed extract

chiết xuất từ hạt nho

wine grape

bạch đào làm rượu

grape skin

vỏ nho

grape sugar

đường nho

wild grape

bạch đào dại

sour grape

bạch đào chua

grape vine

cây nho

Câu ví dụ

She enjoys eating grapes as a snack.

Cô ấy thích ăn nho như một món ăn nhẹ.

The vineyard produces high-quality grapes for wine-making.

Vườn nho sản xuất nho chất lượng cao để làm rượu vang.

He made a delicious grape smoothie for breakfast.

Anh ấy đã làm một món sinh tố nho ngon tuyệt cho bữa sáng.

The children picked ripe grapes from the vine.

Những đứa trẻ đã hái những quả nho chín từ cây nho.

She planted grapevines in her backyard.

Cô ấy đã trồng những cây nho trong sân sau nhà.

The grape harvest was bountiful this year.

Mùa nho bội thu năm nay.

He bought a bottle of grape juice at the store.

Anh ấy đã mua một chai nước ép nho ở cửa hàng.

The aroma of fresh grapes filled the room.

Mùi thơm của nho tươi lan tỏa khắp căn phòng.

The recipe called for a cup of crushed grapes.

Công thức yêu cầu một tách nho nghiền.

She wore a dress the color of deep purple grapes.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím đậm như nho.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay