| số nhiều | grapefruits |
grapefruit juice
nước bưởi
In addition, the lemons,tangor and grapefruit also have similar efficacy so that they can take the place of Orange.
Ngoài ra, chanh, tangor và bưởi cũng có tác dụng tương tự nên có thể thay thế cho cam.
She enjoys eating grapefruit for breakfast.
Cô ấy thích ăn bưởi vào bữa sáng.
Grapefruit juice is a popular choice for a refreshing drink.
Nước bưởi là một lựa chọn phổ biến cho một thức uống giải khát.
He sprinkled sugar on the grapefruit halves before eating them.
Anh ấy rắc đường lên nửa quả bưởi trước khi ăn.
Grapefruit can be a tangy addition to salads.
Bưởi có thể là một sự bổ sung chua nhẹ cho các món salad.
The grapefruit tree in the backyard is bearing fruit.
Cây bưởi trong sân sau đang ra quả.
She squeezed fresh grapefruit juice for the cocktail.
Cô ấy vắt nước bưởi tươi cho món cocktail.
Grapefruit is known for its high vitamin C content.
Bưởi nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao.
He prefers grapefruit over oranges for its unique flavor.
Anh ấy thích bưởi hơn cam vì hương vị độc đáo của nó.
The grapefruit segments were arranged beautifully on the platter.
Các múi bưởi được sắp xếp đẹp mắt trên đĩa.
Grapefruit can be a good addition to a fruit salad.
Bưởi có thể là một sự bổ sung tốt cho một món salad trái cây.
grapefruit juice
nước bưởi
In addition, the lemons,tangor and grapefruit also have similar efficacy so that they can take the place of Orange.
Ngoài ra, chanh, tangor và bưởi cũng có tác dụng tương tự nên có thể thay thế cho cam.
She enjoys eating grapefruit for breakfast.
Cô ấy thích ăn bưởi vào bữa sáng.
Grapefruit juice is a popular choice for a refreshing drink.
Nước bưởi là một lựa chọn phổ biến cho một thức uống giải khát.
He sprinkled sugar on the grapefruit halves before eating them.
Anh ấy rắc đường lên nửa quả bưởi trước khi ăn.
Grapefruit can be a tangy addition to salads.
Bưởi có thể là một sự bổ sung chua nhẹ cho các món salad.
The grapefruit tree in the backyard is bearing fruit.
Cây bưởi trong sân sau đang ra quả.
She squeezed fresh grapefruit juice for the cocktail.
Cô ấy vắt nước bưởi tươi cho món cocktail.
Grapefruit is known for its high vitamin C content.
Bưởi nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao.
He prefers grapefruit over oranges for its unique flavor.
Anh ấy thích bưởi hơn cam vì hương vị độc đáo của nó.
The grapefruit segments were arranged beautifully on the platter.
Các múi bưởi được sắp xếp đẹp mắt trên đĩa.
Grapefruit can be a good addition to a fruit salad.
Bưởi có thể là một sự bổ sung tốt cho một món salad trái cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay