gratified by
vui mừng vì
feel gratified
cảm thấy hài lòng
gratified with
vui mừng với
be gratified
được hài lòng
gratified response
phản hồi hài lòng
gratified smile
nụ cười hài lòng
gratified feeling
cảm giác hài lòng
gratified audience
khán giả hài lòng
gratified look
ánh nhìn hài lòng
gratified heart
trái tim hài lòng
i felt gratified by the positive feedback from my supervisor.
Tôi cảm thấy hài lòng với những phản hồi tích cực từ người giám sát của mình.
she was gratified to see her hard work pay off.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi thấy công sức của mình được đền đáp.
the team was gratified when they won the championship.
Đội đã cảm thấy hài lòng khi họ giành được chức vô địch.
he was gratified by the support of his friends during tough times.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với sự ủng hộ của bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
they felt gratified after completing the project ahead of schedule.
Họ cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
she was gratified to receive an award for her contributions.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi nhận được giải thưởng cho những đóng góp của mình.
the parents were gratified by their child's achievements.
Bố mẹ cảm thấy hài lòng với những thành tựu của con cái họ.
he felt gratified knowing he made a difference in someone's life.
Anh ấy cảm thấy hài lòng khi biết rằng mình đã tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của ai đó.
she was gratified to find her favorite book in the library.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi tìm thấy cuốn sách yêu thích của mình trong thư viện.
after the presentation, he felt gratified by the audience's reaction.
Sau buổi thuyết trình, anh ấy cảm thấy hài lòng với phản ứng của khán giả.
gratified by
vui mừng vì
feel gratified
cảm thấy hài lòng
gratified with
vui mừng với
be gratified
được hài lòng
gratified response
phản hồi hài lòng
gratified smile
nụ cười hài lòng
gratified feeling
cảm giác hài lòng
gratified audience
khán giả hài lòng
gratified look
ánh nhìn hài lòng
gratified heart
trái tim hài lòng
i felt gratified by the positive feedback from my supervisor.
Tôi cảm thấy hài lòng với những phản hồi tích cực từ người giám sát của mình.
she was gratified to see her hard work pay off.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi thấy công sức của mình được đền đáp.
the team was gratified when they won the championship.
Đội đã cảm thấy hài lòng khi họ giành được chức vô địch.
he was gratified by the support of his friends during tough times.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với sự ủng hộ của bạn bè trong những thời điểm khó khăn.
they felt gratified after completing the project ahead of schedule.
Họ cảm thấy hài lòng sau khi hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
she was gratified to receive an award for her contributions.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi nhận được giải thưởng cho những đóng góp của mình.
the parents were gratified by their child's achievements.
Bố mẹ cảm thấy hài lòng với những thành tựu của con cái họ.
he felt gratified knowing he made a difference in someone's life.
Anh ấy cảm thấy hài lòng khi biết rằng mình đã tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của ai đó.
she was gratified to find her favorite book in the library.
Cô ấy cảm thấy hài lòng khi tìm thấy cuốn sách yêu thích của mình trong thư viện.
after the presentation, he felt gratified by the audience's reaction.
Sau buổi thuyết trình, anh ấy cảm thấy hài lòng với phản ứng của khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay