greenskeeper

[Mỹ]/ˈɡriːnˌskiːpər/
[Anh]/ˈɡriːnˌskiːpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quản lý của một sân golf
Word Forms
số nhiềugreenskeepers

Cụm từ & Cách kết hợp

head greenskeeper

người phụ trách sân cỏ

assistant greenskeeper

người hỗ trợ quản lý sân cỏ

greenskeeper duties

nhiệm vụ của người quản lý sân cỏ

certified greenskeeper

người quản lý sân cỏ đã được chứng nhận

greenskeeper job

công việc quản lý sân cỏ

greenskeeper skills

kỹ năng của người quản lý sân cỏ

greenskeeper training

đào tạo người quản lý sân cỏ

experienced greenskeeper

người quản lý sân cỏ có kinh nghiệm

greenskeeper position

vị trí quản lý sân cỏ

greenskeeper responsibilities

trách nhiệm của người quản lý sân cỏ

Câu ví dụ

the greenskeeper maintains the golf course every day.

người chăm sóc sân golf duy trì sân golf mỗi ngày.

our greenskeeper is responsible for the health of the grass.

người chăm sóc sân golf của chúng tôi chịu trách nhiệm về sức khỏe của cỏ.

the greenskeeper uses special equipment to care for the greens.

người chăm sóc sân golf sử dụng thiết bị đặc biệt để chăm sóc cỏ.

it is essential for a greenskeeper to understand soil conditions.

Điều cần thiết đối với người chăm sóc sân golf là phải hiểu rõ tình trạng đất.

the greenskeeper worked late to prepare for the tournament.

Người chăm sóc sân golf đã làm việc muộn để chuẩn bị cho giải đấu.

many golfers appreciate the efforts of the greenskeeper.

Nhiều người chơi golf đánh giá cao những nỗ lực của người chăm sóc sân golf.

the greenskeeper plans seasonal maintenance for the course.

Người chăm sóc sân golf lên kế hoạch bảo trì theo mùa cho sân golf.

a skilled greenskeeper can improve the playing conditions.

Một người chăm sóc sân golf lành nghề có thể cải thiện điều kiện chơi.

the club hired a new greenskeeper to enhance the course.

Câu lạc bộ đã thuê một người chăm sóc sân golf mới để nâng cao sân golf.

communication between the greenskeeper and staff is crucial.

Việc giao tiếp giữa người chăm sóc sân golf và nhân viên là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay