grips it
giữ chặt
lost grips
mất tay
grips tight
giữ chặt
gripping hands
bàn tay nắm chặt
grips well
giữ tốt
grips firmly
giữ chắc chắn
grips the wheel
giữ chặt vô lăng
gripped me
giữ tôi
gripping story
câu chuyện hấp dẫn
grips strongly
giữ mạnh mẽ
grips it
giữ chặt
lost grips
mất tay
grips tight
giữ chặt
gripping hands
bàn tay nắm chặt
grips well
giữ tốt
grips firmly
giữ chắc chắn
grips the wheel
giữ chặt vô lăng
gripped me
giữ tôi
gripping story
câu chuyện hấp dẫn
grips strongly
giữ mạnh mẽ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay