gritar

[Mỹ]/grɪˈtɑːr/
[Anh]/grɪˈtɑːr/

Dịch

v. để hét; để kêu la; để gọi to

Cụm từ & Cách kết hợp

no gritar

Không hét

dejar de gritar

Hãy ngừng hét

no más gritar

Đừng hét nữa

gritar de alegría

Hét lên vì vui mừng

sin gritar

Không hét

para de gritar

Hãy ngừng hét

Câu ví dụ

the children were shouting with joy at the birthday party.

Người ta đã hò hét đầy vui sướng tại bữa tiệc sinh nhật.

she shouted at the top of her lungs when she saw the spider.

Cô ấy hét lên thật to khi nhìn thấy con nhện.

he shouted into the cave to hear the echo.

Anh ấy hét vào hang động để nghe tiếng vang.

the coach shouted orders to the players during the game.

Huấn luyện viên hét chỉ thị cho các cầu thủ trong trận đấu.

they shouted against the unfair decision at the meeting.

Họ hò hét phản đối quyết định bất công tại cuộc họp.

the protesters shouted slogans in the city square.

Các nhà biểu tình hét lên các khẩu hiệu tại quảng trường thành phố.

she shouted her sister's name across the crowded street.

Cô ấy hét tên em gái mình qua con phố đông đúc.

he shouted in terror when the car nearly hit him.

Anh ấy hét lên trong sợ hãi khi xe hơi gần đụng anh ấy.

the crowd shouted insults at the poor performance.

Khán giả hò hét chê bai màn trình diễn kém cỏi.

she shouted at him to stop before he made the mistake.

Cô ấy hét với anh ấy để dừng lại trước khi anh ấy mắc sai lầm.

the activist shouted the truth from the rooftop.

Người hoạt động xã hội hét lên sự thật từ trên mái nhà.

he shouted himself hoarse cheering for his favorite team.

Anh ấy hét đến mất giọng khi cổ vũ cho đội bóng yêu thích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay