groomsmen

[Mỹ]/ˈɡruːmz.men/
[Anh]/ˈɡrumz.mɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người phục vụ nam cho chú rể trong một đám cưới

Cụm từ & Cách kết hợp

groomsmen gifts

quà tặng chú rể

groomsmen attire

trang phục chú rể

groomsmen duties

nhiệm vụ của chú rể

groomsmen roles

vai trò của chú rể

groomsmen party

tiệc của chú rể

groomsmen speech

diễn văn của chú rể

groomsmen proposal

đề xuất của chú rể

groomsmen gifts ideas

ý tưởng quà tặng cho chú rể

groomsmen responsibilities

trách nhiệm của chú rể

groomsmen photos

ảnh của chú rể

Câu ví dụ

the groomsmen wore matching suits for the wedding.

Các phù rể mặc đồ vest phù hợp cho đám cưới.

each groomsman was given a special gift to thank them for their support.

Mỗi phù rể đều được tặng một món quà đặc biệt để cảm ơn sự hỗ trợ của họ.

the groomsmen helped organize the bachelor party.

Các phù rể đã giúp tổ chức tiệc độc thân.

it’s traditional for the groomsmen to toast the couple.

Theo truyền thống, các phù rể sẽ chúc mừng hạnh phúc cho cặp đôi.

the groomsmen lined up for photos before the ceremony.

Các phù rể đã xếp hàng lên chụp ảnh trước buổi lễ.

groomsmen often assist the groom with wedding planning.

Các phù rể thường giúp đỡ chú rể trong việc lên kế hoạch cho đám cưới.

during the reception, the groomsmen entertained the guests.

Trong buổi tiệc, các phù rể đã giúp giải trí cho khách.

the groomsmen made a hilarious speech at the reception.

Các phù rể đã có một bài phát biểu hài hước tại buổi tiệc.

choosing the right groomsmen is an important decision for the groom.

Việc lựa chọn những phù rể phù hợp là một quyết định quan trọng của chú rể.

the groomsmen coordinated their ties to match the wedding colors.

Các phù rể đã phối hợp cà vạt của họ để phù hợp với màu sắc của đám cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay