| số nhiều | groovings |
grooving along
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving together
khiến mọi thứ trở nên thú vị cùng nhau
grooving out
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving hard
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving vibes
không khí đang rất tuyệt
grooving beats
nhịp điệu đang rất tuyệt
grooving music
nhạc đang rất tuyệt
grooving scene
bối cảnh đang rất tuyệt
grooving party
tiệc đang rất tuyệt
grooving night
đêm đang rất tuyệt
they were grooving to the beat of the music.
họ đang lắc lư theo nhịp điệu của âm nhạc.
the dancers were grooving on stage all night.
những người khiêu vũ đang lắc lư trên sân khấu suốt cả đêm.
she loves grooving to her favorite songs.
cô ấy thích lắc lư theo những bài hát yêu thích của mình.
we spent the evening grooving with friends.
chúng tôi đã dành buổi tối lắc lư cùng bạn bè.
he enjoys grooving while cooking dinner.
anh ấy thích lắc lư khi đang nấu bữa tối.
the party was all about grooving and having fun.
bữa tiệc tràn ngập không khí lắc lư và vui vẻ.
grooving to the rhythm can lift your spirits.
lắc lư theo nhịp điệu có thể nâng cao tinh thần của bạn.
they were grooving together, lost in the music.
họ đang lắc lư cùng nhau, đắm chìm trong âm nhạc.
grooving is a great way to express yourself.
lắc lư là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân.
he can't help grooving whenever he hears that song.
anh ấy không thể không lắc lư mỗi khi nghe bài hát đó.
grooving along
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving together
khiến mọi thứ trở nên thú vị cùng nhau
grooving out
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving hard
khiến mọi thứ trở nên thú vị
grooving vibes
không khí đang rất tuyệt
grooving beats
nhịp điệu đang rất tuyệt
grooving music
nhạc đang rất tuyệt
grooving scene
bối cảnh đang rất tuyệt
grooving party
tiệc đang rất tuyệt
grooving night
đêm đang rất tuyệt
they were grooving to the beat of the music.
họ đang lắc lư theo nhịp điệu của âm nhạc.
the dancers were grooving on stage all night.
những người khiêu vũ đang lắc lư trên sân khấu suốt cả đêm.
she loves grooving to her favorite songs.
cô ấy thích lắc lư theo những bài hát yêu thích của mình.
we spent the evening grooving with friends.
chúng tôi đã dành buổi tối lắc lư cùng bạn bè.
he enjoys grooving while cooking dinner.
anh ấy thích lắc lư khi đang nấu bữa tối.
the party was all about grooving and having fun.
bữa tiệc tràn ngập không khí lắc lư và vui vẻ.
grooving to the rhythm can lift your spirits.
lắc lư theo nhịp điệu có thể nâng cao tinh thần của bạn.
they were grooving together, lost in the music.
họ đang lắc lư cùng nhau, đắm chìm trong âm nhạc.
grooving is a great way to express yourself.
lắc lư là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân.
he can't help grooving whenever he hears that song.
anh ấy không thể không lắc lư mỗi khi nghe bài hát đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay