grupo de trabajo
nhóm làm việc
grupo musical
nhóm nhạc
el grupo
nhóm
un grupo
một nhóm
grupo folklórico
nhóm dân gian
nuestro grupo
nhóm của chúng tôi
varios grupos
nhiều nhóm
primer grupo
nhóm đầu tiên
otro grupo
một nhóm khác
grupo pequeño
nhóm nhỏ
the grupo de trabajo met to discuss the new project timeline.
nhóm làm việc đã họp để thảo luận về lộ trình dự án mới.
she joined a grupo de estudio to prepare for her certification exams.
cô ấy đã tham gia một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ của mình.
the grupo musical performed beautifully at the annual festival last evening.
nhóm nhạc đã biểu diễn tuyệt vời tại lễ hội hàng năm vào tối qua.
children in this grupo de edad require special educational approaches.
các em trẻ trong nhóm tuổi này cần phương pháp giáo dục đặc biệt.
our company established a grupo de presión to advocate for environmental policies.
doanh nghiệp của chúng tôi đã thành lập một nhóm áp lực để vận động cho các chính sách môi trường.
the nurse confirmed his grupo sanguíneo before the emergency procedure.
y tá đã xác nhận nhóm máu của anh ấy trước khi thực hiện thủ thuật khẩn cấp.
she was elected to lead the grupo de proyecto for the upcoming quarter.
cô ấy đã được bầu để dẫn dắt nhóm dự án cho quý tới.
he decided to leave the grupo de investigación due to personal commitments.
anh ấy đã quyết định rời khỏi nhóm nghiên cứu do có cam kết cá nhân.
the grupo de apoyo provides counseling for families affected by the crisis.
nhóm hỗ trợ cung cấp tư vấn cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng.
we need to integrate the new volunteers into the existing grupo smoothly.
chúng ta cần tích hợp các tình nguyện viên mới vào nhóm hiện có một cách trơn tru.
the grupo de inversores expressed strong interest in the technology startup.
nhóm nhà đầu tư đã bày tỏ sự quan tâm mạnh mẽ đối với công ty khởi nghiệp công nghệ.
our marketing grupo is currently developing a new digital campaign strategy.
nhóm marketing của chúng tôi đang phát triển một chiến lược chiến dịch số mới.
the grupo de expertos recommended significant changes to the current regulations.
nhóm các chuyên gia đã đề xuất những thay đổi đáng kể đối với các quy định hiện hành.
grupo de trabajo
nhóm làm việc
grupo musical
nhóm nhạc
el grupo
nhóm
un grupo
một nhóm
grupo folklórico
nhóm dân gian
nuestro grupo
nhóm của chúng tôi
varios grupos
nhiều nhóm
primer grupo
nhóm đầu tiên
otro grupo
một nhóm khác
grupo pequeño
nhóm nhỏ
the grupo de trabajo met to discuss the new project timeline.
nhóm làm việc đã họp để thảo luận về lộ trình dự án mới.
she joined a grupo de estudio to prepare for her certification exams.
cô ấy đã tham gia một nhóm học tập để chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ của mình.
the grupo musical performed beautifully at the annual festival last evening.
nhóm nhạc đã biểu diễn tuyệt vời tại lễ hội hàng năm vào tối qua.
children in this grupo de edad require special educational approaches.
các em trẻ trong nhóm tuổi này cần phương pháp giáo dục đặc biệt.
our company established a grupo de presión to advocate for environmental policies.
doanh nghiệp của chúng tôi đã thành lập một nhóm áp lực để vận động cho các chính sách môi trường.
the nurse confirmed his grupo sanguíneo before the emergency procedure.
y tá đã xác nhận nhóm máu của anh ấy trước khi thực hiện thủ thuật khẩn cấp.
she was elected to lead the grupo de proyecto for the upcoming quarter.
cô ấy đã được bầu để dẫn dắt nhóm dự án cho quý tới.
he decided to leave the grupo de investigación due to personal commitments.
anh ấy đã quyết định rời khỏi nhóm nghiên cứu do có cam kết cá nhân.
the grupo de apoyo provides counseling for families affected by the crisis.
nhóm hỗ trợ cung cấp tư vấn cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng.
we need to integrate the new volunteers into the existing grupo smoothly.
chúng ta cần tích hợp các tình nguyện viên mới vào nhóm hiện có một cách trơn tru.
the grupo de inversores expressed strong interest in the technology startup.
nhóm nhà đầu tư đã bày tỏ sự quan tâm mạnh mẽ đối với công ty khởi nghiệp công nghệ.
our marketing grupo is currently developing a new digital campaign strategy.
nhóm marketing của chúng tôi đang phát triển một chiến lược chiến dịch số mới.
the grupo de expertos recommended significant changes to the current regulations.
nhóm các chuyên gia đã đề xuất những thay đổi đáng kể đối với các quy định hiện hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay