urban guerrillas
guerrilla đô thị
guerrillas warfare
chiến tranh du kích
guerrillas tactics
chiến thuật du kích
guerrillas fighters
những người lính du kích
guerrillas movement
phong trào du kích
guerrillas attack
cuộc tấn công của du kích
guerrillas strategy
chiến lược của du kích
guerrillas resistance
sự kháng cự của du kích
guerrillas operations
các hoạt động của du kích
guerrillas leader
lãnh đạo du kích
the guerrillas launched a surprise attack at dawn.
Những người du kích đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.
guerrillas often use the element of surprise to their advantage.
Những người du kích thường tận dụng yếu tố bất ngờ để đạt được lợi thế.
the government is struggling to combat the guerrillas in the region.
Chính phủ đang phải vật lộn để chống lại những người du kích trong khu vực.
many guerrillas operate in remote areas to avoid detection.
Nhiều người du kích hoạt động ở các vùng sâu vùng xa để tránh bị phát hiện.
guerrillas often rely on local support for supplies and information.
Những người du kích thường dựa vào sự hỗ trợ của người dân địa phương để có được nguồn cung cấp và thông tin.
the guerrillas have gained significant territory in the last year.
Những người du kích đã chiếm được một lượng lớn lãnh thổ trong năm vừa qua.
negotiations with the guerrillas have been ongoing for months.
Các cuộc đàm phán với những người du kích đã diễn ra trong nhiều tháng.
guerrillas often use hit-and-run tactics to disrupt enemy forces.
Những người du kích thường sử dụng chiến thuật đánh nhanh rút gọn để phá rối lực lượng địch.
the presence of guerrillas has created instability in the region.
Sự hiện diện của những người du kích đã gây ra bất ổn trong khu vực.
many young people are joining the guerrillas in search of change.
Nhiều thanh niên đang tham gia vào hàng ngũ những người du kích để tìm kiếm sự thay đổi.
urban guerrillas
guerrilla đô thị
guerrillas warfare
chiến tranh du kích
guerrillas tactics
chiến thuật du kích
guerrillas fighters
những người lính du kích
guerrillas movement
phong trào du kích
guerrillas attack
cuộc tấn công của du kích
guerrillas strategy
chiến lược của du kích
guerrillas resistance
sự kháng cự của du kích
guerrillas operations
các hoạt động của du kích
guerrillas leader
lãnh đạo du kích
the guerrillas launched a surprise attack at dawn.
Những người du kích đã tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào lúc bình minh.
guerrillas often use the element of surprise to their advantage.
Những người du kích thường tận dụng yếu tố bất ngờ để đạt được lợi thế.
the government is struggling to combat the guerrillas in the region.
Chính phủ đang phải vật lộn để chống lại những người du kích trong khu vực.
many guerrillas operate in remote areas to avoid detection.
Nhiều người du kích hoạt động ở các vùng sâu vùng xa để tránh bị phát hiện.
guerrillas often rely on local support for supplies and information.
Những người du kích thường dựa vào sự hỗ trợ của người dân địa phương để có được nguồn cung cấp và thông tin.
the guerrillas have gained significant territory in the last year.
Những người du kích đã chiếm được một lượng lớn lãnh thổ trong năm vừa qua.
negotiations with the guerrillas have been ongoing for months.
Các cuộc đàm phán với những người du kích đã diễn ra trong nhiều tháng.
guerrillas often use hit-and-run tactics to disrupt enemy forces.
Những người du kích thường sử dụng chiến thuật đánh nhanh rút gọn để phá rối lực lượng địch.
the presence of guerrillas has created instability in the region.
Sự hiện diện của những người du kích đã gây ra bất ổn trong khu vực.
many young people are joining the guerrillas in search of change.
Nhiều thanh niên đang tham gia vào hàng ngũ những người du kích để tìm kiếm sự thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay