partisans

[Mỹ]/ˈpɑːtɪzænz/
[Anh]/ˈpɑrtɪzənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của một nhóm vũ trang chiến đấu chống lại lực lượng chiếm đóng; những người ủng hộ mạnh mẽ một đảng phái chính trị hoặc một nguyên nhân; các thành viên của một phe phái hoặc nhóm; một băng nhóm hoặc nhóm có cùng sở thích

Cụm từ & Cách kết hợp

political partisans

các đảng phái chính trị

partisan divide

sự chia rẽ đảng phái

partisan loyalty

lòng trung thành với đảng phái

partisan politics

chính trị đảng phái

partisan conflict

xung đột đảng phái

partisan bias

thiên vị đảng phái

partisan support

sự ủng hộ của đảng phái

partisan groups

các nhóm đảng phái

partisan identity

nhận dạng đảng phái

partisan rhetoric

tu từ đảng phái

Câu ví dụ

the partisans fought bravely against the occupying forces.

các chiến binh du kích đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng chiếm đóng.

partisans often operate in small, mobile groups.

các chiến binh du kích thường hoạt động trong các nhóm nhỏ, cơ động.

during the war, the partisans gained significant support from the local population.

trong suốt cuộc chiến, các chiến binh du kích đã nhận được sự ủng hộ đáng kể từ người dân địa phương.

the partisans used guerrilla tactics to disrupt enemy supply lines.

các chiến binh du kích đã sử dụng các chiến thuật du kích để phá vỡ các tuyến đường tiếp tế của đối phương.

many partisans were celebrated as heroes after the conflict ended.

nhiều chiến binh du kích đã được ca ngợi là những người anh hùng sau khi cuộc xung đột kết thúc.

partisans played a crucial role in the resistance movement.

các chiến binh du kích đã đóng vai trò quan trọng trong phong trào kháng chiến.

the partisans had to rely on stealth and surprise.

các chiến binh du kích phải dựa vào sự bí mật và bất ngờ.

partisans often face harsh reprisals from enemy forces.

các chiến binh du kích thường phải đối mặt với các hành động trả thù tàn khốc từ lực lượng đối phương.

after the war, many partisans were involved in politics.

sau cuộc chiến, nhiều chiến binh du kích đã tham gia vào chính trị.

the partisans' legacy is remembered in many countries.

di sản của các chiến binh du kích được ghi nhớ ở nhiều quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay