gulpers

[Mỹ]/ˈɡʌlpəz/
[Anh]/ˈɡʌlpərz/

Dịch

n. Số nhiều của gulper; một loài cá biển sâu thuộc chi Eurypharynx.

Cụm từ & Cách kết hợp

messy gulpers

Vietnamese_translation

loud gulpers

Vietnamese_translation

huge gulpers

Vietnamese_translation

guilty gulpers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the greedy gulpers ate all the pizza in minutes.

những người nuốt nuốt tham lam đã ăn hết toàn bộ pizza trong vài phút.

fast gulpers always finish their meals first.

những người nuốt nhanh luôn xong bữa ăn của họ trước.

the water gulpers drank three glasses at once.

những người uống nước nuốt đã uống ba cốc cùng lúc.

big gulpers often have second helpings.

những người nuốt lớn thường có phần ăn thứ hai.

noisy gulpers make slurping sounds while eating.

những người nuốt ồn ào tạo ra âm thanh ngậm ngụa khi ăn.

the hungry gulpers couldn't wait for dinner.

những người nuốt đói không thể chờ đợi bữa tối.

messy gulpers spill food everywhere.

những người nuốt bừa bãi làm đổ thức ăn khắp nơi.

those food gulpers never leave leftovers.

những người nuốt thức ăn đó không bao giờ để lại thức ăn thừa.

the thirsty gulpers finished the whole pitcher.

những người nuốt khát đã uống hết cả bình.

careful gulpers eat slowly and enjoy their food.

những người nuốt cẩn thận ăn chậm và tận hưởng bữa ăn của họ.

professional gulpers can win eating competitions.

những người nuốt chuyên nghiệp có thể giành chiến thắng trong các cuộc thi ăn.

the group of gulpers ordered extra large portions.

nhóm những người nuốt đã đặt phần ăn lớn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay