eaters

[Mỹ]/ˈiːtəz/
[Anh]/ˈiːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

meat eaters

người ăn thịt

plant eaters

người ăn thực vật

flesh eaters

người ăn thịt

carnivorous eaters

người ăn thịt

heavy eaters

người ăn nhiều

fast eaters

người ăn nhanh

picky eaters

người ăn kén chọn

slow eaters

người ăn chậm

adventurous eaters

người ăn ưa thích khám phá

gourmet eaters

người ăn sành ăn

Câu ví dụ

many eaters prefer organic food.

nhiều người ăn thích thực phẩm hữu cơ.

vegetarian eaters have specific dietary needs.

những người ăn chay có những nhu cầu dinh dưỡng cụ thể.

food critics often influence the choices of eaters.

những người phê bình ẩm thực thường ảnh hưởng đến lựa chọn của những người ăn.

some eaters are adventurous and try new cuisines.

một số người ăn thích phiêu lưu và thử các món ăn mới.

health-conscious eaters read labels carefully.

những người ăn quan tâm đến sức khỏe đọc kỹ các nhãn mác.

family gatherings often bring together many eaters.

những buổi tụ họp gia đình thường mang lại nhiều người ăn.

street food is popular among young eaters.

đồ ăn đường phố phổ biến trong số những người ăn trẻ tuổi.

all-you-can-eat restaurants attract hungry eaters.

các nhà hàng ăn buffet thu hút những người ăn đói.

some eaters are picky about their food choices.

một số người ăn kén chọn về lựa chọn món ăn của họ.

food festivals celebrate the diversity of eaters.

các lễ hội ẩm thực tôn vinh sự đa dạng của những người ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay