| số nhiều | gushers |
oil gusher
mỏ dầu phun trào
natural gas gusher
mỏ khí đốt phun trào
water gusher
mỏ nước phun trào
the earnest, ingratiating gusher of numerous television interviews.
sự nhiệt tình, nịnh bợ và tuôn chảy của nhiều cuộc phỏng vấn trên truyền hình.
Objective To explore a procedure useful to predict preoperatively the complication of stapedial gusher potentially occurring during the operation on or involving in the inner ear.
Mục tiêu: Khám phá một quy trình hữu ích để dự đoán trước khi phẫu thuật các biến chứng của dòng chảy mạnh bất thường của mạch máu (stapedial gusher) có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc liên quan đến tai trong.
We endeavour to avoid the old, romantic idea of a gusher, which wastes oil and gas.
Chúng tôi nỗ lực tránh khỏi ý tưởng lãng mạn, cũ kỹ về một vòi phun dầu, vốn lãng phí dầu và khí đốt.
The oil gusher erupted from the well.
Dòng dầu phun trào từ giếng.
The well gusher was causing environmental damage.
Dòng dầu phun trào từ giếng đang gây ra thiệt hại cho môi trường.
The sudden gusher of water flooded the street.
Dòng nước phun trào đột ngột tràn ngập đường phố.
The gusher of emotions overwhelmed her.
Dòng cảm xúc tràn ngập cô.
The gusher of ideas flowed freely in the brainstorming session.
Dòng ý tưởng tuôn trào tự do trong buổi thảo luận nhóm.
The gusher of applause filled the concert hall.
Tiếng vỗ tay vang dội khắp khán phòng.
The gusher of creativity inspired the team to new heights.
Dòng sáng tạo truyền cảm hứng cho đội ngũ đạt được những đỉnh cao mới.
The gusher of tears was a release of pent-up emotions.
Dòng nước mắt là sự giải tỏa của những cảm xúc bị kìm nén.
The gusher of support from the community was heartwarming.
Sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng thật ấm lòng.
The gusher of compliments lifted his spirits.
Những lời khen ngợi động viên tinh thần của anh.
oil gusher
mỏ dầu phun trào
natural gas gusher
mỏ khí đốt phun trào
water gusher
mỏ nước phun trào
the earnest, ingratiating gusher of numerous television interviews.
sự nhiệt tình, nịnh bợ và tuôn chảy của nhiều cuộc phỏng vấn trên truyền hình.
Objective To explore a procedure useful to predict preoperatively the complication of stapedial gusher potentially occurring during the operation on or involving in the inner ear.
Mục tiêu: Khám phá một quy trình hữu ích để dự đoán trước khi phẫu thuật các biến chứng của dòng chảy mạnh bất thường của mạch máu (stapedial gusher) có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật hoặc liên quan đến tai trong.
We endeavour to avoid the old, romantic idea of a gusher, which wastes oil and gas.
Chúng tôi nỗ lực tránh khỏi ý tưởng lãng mạn, cũ kỹ về một vòi phun dầu, vốn lãng phí dầu và khí đốt.
The oil gusher erupted from the well.
Dòng dầu phun trào từ giếng.
The well gusher was causing environmental damage.
Dòng dầu phun trào từ giếng đang gây ra thiệt hại cho môi trường.
The sudden gusher of water flooded the street.
Dòng nước phun trào đột ngột tràn ngập đường phố.
The gusher of emotions overwhelmed her.
Dòng cảm xúc tràn ngập cô.
The gusher of ideas flowed freely in the brainstorming session.
Dòng ý tưởng tuôn trào tự do trong buổi thảo luận nhóm.
The gusher of applause filled the concert hall.
Tiếng vỗ tay vang dội khắp khán phòng.
The gusher of creativity inspired the team to new heights.
Dòng sáng tạo truyền cảm hứng cho đội ngũ đạt được những đỉnh cao mới.
The gusher of tears was a release of pent-up emotions.
Dòng nước mắt là sự giải tỏa của những cảm xúc bị kìm nén.
The gusher of support from the community was heartwarming.
Sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng thật ấm lòng.
The gusher of compliments lifted his spirits.
Những lời khen ngợi động viên tinh thần của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay