guzzler

[Mỹ]/ˈɡʌzlər/
[Anh]/ˈɡʌzlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người uống rượu quá mức
Word Forms
số nhiềuguzzlers

Cụm từ & Cách kết hợp

gas guzzler

xe ăn xăng

fuel guzzler

xe ăn xăng

energy guzzler

xe ăn nhiều năng lượng

car guzzler

xe ăn xăng

big guzzler

xe ăn nhiều

power guzzler

xe ăn nhiều năng lượng

petrol guzzler

xe ăn xăng

drink guzzler

người uống nhiều

fuel-efficient guzzler

xe tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn ăn xăng

environmental guzzler

xe gây hại môi trường

Câu ví dụ

the car is a real gas guzzler.

chiếc xe này tiêu thụ rất nhiều xăng.

he is known as a soda guzzler among his friends.

anh ta được bạn bè gọi là người nghiện soda.

don't be a guzzler; drink water slowly.

đừng có uống quá nhanh; hãy uống nước từ từ.

the new truck is a fuel guzzler.

chiếc xe tải mới tiêu thụ rất nhiều nhiên liệu.

she called him a guzzler for finishing the pizza alone.

cô ấy gọi anh ta là người uống nhiều vì đã ăn hết một mình chiếc pizza.

his reputation as a beer guzzler precedes him.

tiếng tăm về việc anh ta uống nhiều bia đã lan xa trước khi anh ta đến.

that old model is a notorious guzzler of fuel.

mẫu xe cũ đó nổi tiếng là tiêu thụ nhiều nhiên liệu.

she's a notorious soda guzzler at parties.

cô ấy nổi tiếng là người uống nhiều soda tại các bữa tiệc.

being a guzzler can lead to health issues.

việc uống quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

they warned him about being a guzzler on road trips.

họ cảnh báo anh ta về việc uống quá nhiều khi đi du lịch đường dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay