gwadar

[Mỹ]/ˈɡwɑːdə/
[Anh]/ˈɡwɑːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở tây nam Pakistan

Cụm từ & Cách kết hợp

gwadar port

cảng gwadar

gwadar city

thành phố gwadar

gwadar development

phát triển gwadar

gwadar project

dự án gwadar

gwadar free zone

khu vực tự do gwadar

gwadar investment

đầu tư gwadar

gwadar trade

thương mại gwadar

gwadar road

đường gwadar

gwadar airport

sân bay gwadar

gwadar coast

bờ biển gwadar

Câu ví dụ

gwadar is a strategic port city.

gwadar là một thành phố cảng chiến lược.

the development of gwadar has attracted international investments.

sự phát triển của gwadar đã thu hút các khoản đầu tư quốc tế.

many people are excited about the future of gwadar.

rất nhiều người háo hức về tương lai của gwadar.

gwadar's location makes it a key trade hub.

vị trí của gwadar khiến nó trở thành một trung tâm thương mại quan trọng.

the government plans to enhance infrastructure in gwadar.

chính phủ có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng ở gwadar.

gwadar is known for its beautiful beaches.

gwadar nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp.

tourism in gwadar is on the rise.

du lịch ở gwadar đang trên đà phát triển.

gwadar's port will facilitate trade with neighboring countries.

cảng của gwadar sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại với các nước láng giềng.

investment opportunities in gwadar are plentiful.

cơ hội đầu tư ở gwadar rất nhiều.

gwadar has potential for economic growth.

gwadar có tiềm năng tăng trưởng kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay