competitive gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ cạnh tranh
young gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ
elite gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ ưu tú
female gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ nữ
male gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ nam
talented gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ tài năng
professional gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ chuyên nghiệp
training gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ đang tập luyện
junior gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi
experienced gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ có kinh nghiệm
gymnasts train for many hours each day.
các vận động viên thể dục dụng cụ tập luyện trong nhiều giờ mỗi ngày.
many gymnasts compete at the national level.
nhiều vận động viên thể dục dụng cụ thi đấu ở cấp quốc gia.
gymnasts need to maintain a healthy diet.
các vận động viên thể dục dụng cụ cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
some gymnasts specialize in floor routines.
một số vận động viên thể dục dụng cụ chuyên về bài tập trên sàn.
gymnasts often perform difficult acrobatic moves.
các vận động viên thể dục dụng cụ thường thực hiện các động tác nhào lộn khó.
young gymnasts look up to their role models.
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi ngưỡng mộ những hình mẫu của họ.
gymnasts must have strong core muscles.
các vận động viên thể dục dụng cụ phải có cơ lõi khỏe mạnh.
international competitions showcase talented gymnasts.
các giải đấu quốc tế giới thiệu những tài năng thể dục dụng cụ.
gymnasts often face intense pressure during competitions.
các vận động viên thể dục dụng cụ thường phải đối mặt với áp lực lớn trong các cuộc thi.
many gymnasts start training at a young age.
nhiều vận động viên thể dục dụng cụ bắt đầu tập luyện từ khi còn trẻ.
competitive gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ cạnh tranh
young gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ
elite gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ ưu tú
female gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ nữ
male gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ nam
talented gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ tài năng
professional gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ chuyên nghiệp
training gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ đang tập luyện
junior gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi
experienced gymnasts
các vận động viên thể dục dụng cụ có kinh nghiệm
gymnasts train for many hours each day.
các vận động viên thể dục dụng cụ tập luyện trong nhiều giờ mỗi ngày.
many gymnasts compete at the national level.
nhiều vận động viên thể dục dụng cụ thi đấu ở cấp quốc gia.
gymnasts need to maintain a healthy diet.
các vận động viên thể dục dụng cụ cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
some gymnasts specialize in floor routines.
một số vận động viên thể dục dụng cụ chuyên về bài tập trên sàn.
gymnasts often perform difficult acrobatic moves.
các vận động viên thể dục dụng cụ thường thực hiện các động tác nhào lộn khó.
young gymnasts look up to their role models.
các vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi ngưỡng mộ những hình mẫu của họ.
gymnasts must have strong core muscles.
các vận động viên thể dục dụng cụ phải có cơ lõi khỏe mạnh.
international competitions showcase talented gymnasts.
các giải đấu quốc tế giới thiệu những tài năng thể dục dụng cụ.
gymnasts often face intense pressure during competitions.
các vận động viên thể dục dụng cụ thường phải đối mặt với áp lực lớn trong các cuộc thi.
many gymnasts start training at a young age.
nhiều vận động viên thể dục dụng cụ bắt đầu tập luyện từ khi còn trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay