world-class athletes
vận động viên đẳng cấp thế giới
elite athletes
vận động viên ưu tú
amateur athletes
vận động viên nghiệp dư
professional athletes
vận động viên chuyên nghiệp
young athletes
vận động viên trẻ
retired athletes
vận động viên đã giải nghệ
injured athletes
vận động viên bị thương
disabled athletes
vận động viên khuyết tật
female athletes
vận động viên nữ
male athletes
vận động viên nam
athletes train hard to achieve their goals.
Các vận động viên luyện tập chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ.
many athletes compete in international events.
Nhiều vận động viên tham gia các sự kiện quốc tế.
some athletes prefer to follow a strict diet.
Một số vận động viên thích tuân theo chế độ ăn uống nghiêm ngặt.
athletes often face intense pressure during competitions.
Các vận động viên thường phải đối mặt với áp lực lớn trong các cuộc thi.
coaches help athletes improve their performance.
Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
injuries can hinder athletes' progress.
Chấn thương có thể cản trở sự tiến bộ của các vận động viên.
many athletes have sponsors to support their careers.
Nhiều vận động viên có nhà tài trợ để hỗ trợ sự nghiệp của họ.
athletes need to maintain a balanced lifestyle.
Các vận động viên cần duy trì một lối sống cân bằng.
some athletes retire early due to injuries.
Một số vận động viên nghỉ hưu sớm do chấn thương.
athletes often inspire young people to be active.
Các vận động viên thường truyền cảm hứng cho giới trẻ trở nên năng động.
world-class athletes
vận động viên đẳng cấp thế giới
elite athletes
vận động viên ưu tú
amateur athletes
vận động viên nghiệp dư
professional athletes
vận động viên chuyên nghiệp
young athletes
vận động viên trẻ
retired athletes
vận động viên đã giải nghệ
injured athletes
vận động viên bị thương
disabled athletes
vận động viên khuyết tật
female athletes
vận động viên nữ
male athletes
vận động viên nam
athletes train hard to achieve their goals.
Các vận động viên luyện tập chăm chỉ để đạt được mục tiêu của họ.
many athletes compete in international events.
Nhiều vận động viên tham gia các sự kiện quốc tế.
some athletes prefer to follow a strict diet.
Một số vận động viên thích tuân theo chế độ ăn uống nghiêm ngặt.
athletes often face intense pressure during competitions.
Các vận động viên thường phải đối mặt với áp lực lớn trong các cuộc thi.
coaches help athletes improve their performance.
Huấn luyện viên giúp các vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.
injuries can hinder athletes' progress.
Chấn thương có thể cản trở sự tiến bộ của các vận động viên.
many athletes have sponsors to support their careers.
Nhiều vận động viên có nhà tài trợ để hỗ trợ sự nghiệp của họ.
athletes need to maintain a balanced lifestyle.
Các vận động viên cần duy trì một lối sống cân bằng.
some athletes retire early due to injuries.
Một số vận động viên nghỉ hưu sớm do chấn thương.
athletes often inspire young people to be active.
Các vận động viên thường truyền cảm hứng cho giới trẻ trở nên năng động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay