gymnosperms

[Mỹ]/ˈdʒɪmnəʊˌspɜːm/
[Anh]/ˈdʒɪmnoʊˌspɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có hạt không được bảo vệ bởi noãn hoặc trái.

Cụm từ & Cách kết hợp

gymnosperm species

loài thông thường

gymnosperm classification

phân loại thông thường

gymnosperm reproduction

sinh sản thông thường

gymnosperm fossils

fossil thông thường

gymnosperm diversity

đa dạng của thông thường

gymnosperm characteristics

đặc điểm của thông thường

gymnosperm examples

ví dụ về thông thường

gymnosperm anatomy

giải phẫu thông thường

gymnosperm ecology

sinh thái học của thông thường

gymnosperm habitats

môi trường sống của thông thường

Câu ví dụ

gymnosperms are a group of plants that produce seeds without flowers.

các loài thông thường là một nhóm thực vật sản xuất hạt mà không cần hoa.

many gymnosperms, like pine trees, thrive in cold climates.

nhiều loài thông thường, như cây thông, phát triển mạnh ở vùng khí hậu lạnh.

the study of gymnosperms reveals important information about plant evolution.

nghiên cứu về các loài thông thường tiết lộ thông tin quan trọng về sự tiến hóa của thực vật.

gymnosperms are often used in landscaping due to their unique shapes.

các loài thông thường thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vì hình dạng độc đáo của chúng.

some gymnosperms can live for thousands of years.

một số loài thông thường có thể sống hàng ngàn năm.

gymnosperms include species like fir, spruce, and cedar.

các loài thông thường bao gồm các loài như cây tùng, cây thông và cây bách.

understanding gymnosperm reproduction is crucial for botany students.

hiểu về quá trình sinh sản của các loài thông thường là điều quan trọng đối với sinh viên thực vật học.

gymnosperms play a vital role in many ecosystems.

các loài thông thường đóng vai trò quan trọng trong nhiều hệ sinh thái.

some gymnosperms have adapted to survive in arid environments.

một số loài thông thường đã thích nghi để tồn tại trong môi trường khô cằn.

researchers are studying gymnosperms for their medicinal properties.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài thông thường vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay