| số nhiều | gyres |
ocean gyre
vòng xoáy đại dương
gyre motion
sự chuyển động của vòng xoáy
gyre current
dòng chảy vòng xoáy
gyre system
hệ thống vòng xoáy
gyre pattern
mẫu hình vòng xoáy
great gyre
vòng xoáy lớn
gyre dynamics
động lực học của vòng xoáy
gyre effect
hiệu ứng vòng xoáy
gyre drift
sự trôi dạt của vòng xoáy
gyre cycle
chu kỳ vòng xoáy
as the leaves gyre in the wind, they create a beautiful dance.
khi những chiếc lá xoáy trong gió, chúng tạo ra một điệu nhảy tuyệt đẹp.
the gyre of the ocean currents affects global climate patterns.
dòng chảy xoáy của các dòng hải lưu ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu toàn cầu.
in her painting, she depicted a gyre of colors swirling together.
trong bức tranh của cô ấy, cô ấy mô tả một vòng xoáy của những màu sắc hòa quyện với nhau.
the gyre of the galaxy is fascinating to astronomers.
vòng xoáy của thiên hà rất hấp dẫn đối với các nhà thiên văn học.
he watched the gyre of birds as they migrated south.
anh quan sát đàn chim xoáy khi chúng di cư về phía nam.
the gyre of thoughts in her mind made it hard to concentrate.
vòng xoáy của những suy nghĩ trong tâm trí cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
they discussed the gyre of trends in modern fashion.
họ thảo luận về vòng xoáy của các xu hướng trong thời trang hiện đại.
the gyre of the tornado was visible from miles away.
vòng xoáy của cơn lốc xoáy có thể nhìn thấy từ xa.
in poetry, a gyre can symbolize cycles of life and change.
trong thơ ca, một vòng xoáy có thể tượng trưng cho các chu kỳ của cuộc sống và sự thay đổi.
the gyre of the dance captivated the audience.
vòng xoáy của điệu nhảy đã mê hoặc khán giả.
ocean gyre
vòng xoáy đại dương
gyre motion
sự chuyển động của vòng xoáy
gyre current
dòng chảy vòng xoáy
gyre system
hệ thống vòng xoáy
gyre pattern
mẫu hình vòng xoáy
great gyre
vòng xoáy lớn
gyre dynamics
động lực học của vòng xoáy
gyre effect
hiệu ứng vòng xoáy
gyre drift
sự trôi dạt của vòng xoáy
gyre cycle
chu kỳ vòng xoáy
as the leaves gyre in the wind, they create a beautiful dance.
khi những chiếc lá xoáy trong gió, chúng tạo ra một điệu nhảy tuyệt đẹp.
the gyre of the ocean currents affects global climate patterns.
dòng chảy xoáy của các dòng hải lưu ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu toàn cầu.
in her painting, she depicted a gyre of colors swirling together.
trong bức tranh của cô ấy, cô ấy mô tả một vòng xoáy của những màu sắc hòa quyện với nhau.
the gyre of the galaxy is fascinating to astronomers.
vòng xoáy của thiên hà rất hấp dẫn đối với các nhà thiên văn học.
he watched the gyre of birds as they migrated south.
anh quan sát đàn chim xoáy khi chúng di cư về phía nam.
the gyre of thoughts in her mind made it hard to concentrate.
vòng xoáy của những suy nghĩ trong tâm trí cô ấy khiến cô ấy khó tập trung.
they discussed the gyre of trends in modern fashion.
họ thảo luận về vòng xoáy của các xu hướng trong thời trang hiện đại.
the gyre of the tornado was visible from miles away.
vòng xoáy của cơn lốc xoáy có thể nhìn thấy từ xa.
in poetry, a gyre can symbolize cycles of life and change.
trong thơ ca, một vòng xoáy có thể tượng trưng cho các chu kỳ của cuộc sống và sự thay đổi.
the gyre of the dance captivated the audience.
vòng xoáy của điệu nhảy đã mê hoặc khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay