gyruss

[Mỹ]/dʒaiərəs/
[Anh]/dʒaiərəs/

Dịch

n. một thuật ngữ giải phẫu chỉ về một rãnh hoặc nếp gấp trong não

Cụm từ & Cách kết hợp

gyruss game

trò chơi gyrus

gyruss arcade

trò chơi điện tử gyrus

gyruss level

cấp độ gyrus

gyruss score

điểm số gyrus

gyruss strategy

chiến lược gyrus

gyruss music

nhạc gyrus

gyruss player

người chơi gyrus

gyruss controls

điều khiển gyrus

gyruss challenge

thử thách gyrus

gyruss enemies

kẻ thù gyrus

Câu ví dụ

gyruss is a classic arcade game.

gyruss là một trò chơi arcade cổ điển.

many players enjoy the challenge of gyruss.

nhiều người chơi thích thú với thử thách của gyruss.

gyruss features a unique circular gameplay mechanic.

gyruss có một cơ chế gameplay hình tròn độc đáo.

can you beat my high score in gyruss?

bạn có thể đánh bại điểm số cao nhất của tôi trong gyruss không?

gyruss was released in the 1980s.

gyruss được phát hành vào những năm 1980.

in gyruss, you navigate a spaceship through space.

trong gyruss, bạn điều khiển một tàu vũ trụ xuyên qua không gian.

players must avoid obstacles in gyruss.

người chơi phải tránh các chướng ngại vật trong gyruss.

the soundtrack of gyruss is memorable.

nhạc nền của gyruss rất đáng nhớ.

gyruss has inspired many modern games.

gyruss đã truyền cảm hứng cho nhiều trò chơi hiện đại.

competing in gyruss tournaments can be exciting.

tham gia vào các giải đấu gyruss có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay