hadal zone
vùng hadal
hadal trenches
các hẻm vực hadal
hadal ecosystems
các hệ sinh thái hadal
hadal research
nghiên cứu hadal
hadal species
các loài hadal
hadal habitats
môi trường sống hadal
hadal biodiversity
đa dạng sinh học hadal
hadal currents
các dòng chảy hadal
hadal exploration
thám hiểm hadal
hadal depths
độ sâu hadal
we hadal an amazing time at the concert.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
she hadal a difficult decision to make.
Cô ấy đã phải đưa ra một quyết định khó khăn.
they hadal a great discussion about the project.
Họ đã có một cuộc thảo luận tuyệt vời về dự án.
he hadal a wonderful opportunity to travel abroad.
Anh ấy đã có một cơ hội tuyệt vời để đi nước ngoài.
we hadal some interesting conversations during dinner.
Chúng tôi đã có một số cuộc trò chuyện thú vị trong bữa tối.
she hadal a chance to showcase her talents.
Cô ấy đã có cơ hội thể hiện tài năng của mình.
they hadal a lot of fun at the amusement park.
Họ đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.
he hadal a brief encounter with a celebrity.
Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ ngắn với một người nổi tiếng.
we hadal a productive meeting yesterday.
Chúng tôi đã có một cuộc họp hiệu quả vào ngày hôm qua.
she hadal a unique perspective on the issue.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về vấn đề này.
hadal zone
vùng hadal
hadal trenches
các hẻm vực hadal
hadal ecosystems
các hệ sinh thái hadal
hadal research
nghiên cứu hadal
hadal species
các loài hadal
hadal habitats
môi trường sống hadal
hadal biodiversity
đa dạng sinh học hadal
hadal currents
các dòng chảy hadal
hadal exploration
thám hiểm hadal
hadal depths
độ sâu hadal
we hadal an amazing time at the concert.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
she hadal a difficult decision to make.
Cô ấy đã phải đưa ra một quyết định khó khăn.
they hadal a great discussion about the project.
Họ đã có một cuộc thảo luận tuyệt vời về dự án.
he hadal a wonderful opportunity to travel abroad.
Anh ấy đã có một cơ hội tuyệt vời để đi nước ngoài.
we hadal some interesting conversations during dinner.
Chúng tôi đã có một số cuộc trò chuyện thú vị trong bữa tối.
she hadal a chance to showcase her talents.
Cô ấy đã có cơ hội thể hiện tài năng của mình.
they hadal a lot of fun at the amusement park.
Họ đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.
he hadal a brief encounter with a celebrity.
Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ ngắn với một người nổi tiếng.
we hadal a productive meeting yesterday.
Chúng tôi đã có một cuộc họp hiệu quả vào ngày hôm qua.
she hadal a unique perspective on the issue.
Cô ấy có một quan điểm độc đáo về vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay