hadal

[Mỹ]/ˈheɪdəl/
[Anh]/ˈheɪdəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến những phần sâu nhất của đại dương, cụ thể là độ sâu lớn hơn 6.000 mét

Cụm từ & Cách kết hợp

hadal zone

vùng hadal

hadal trenches

các hẻm vực hadal

hadal ecosystems

các hệ sinh thái hadal

hadal research

nghiên cứu hadal

hadal species

các loài hadal

hadal habitats

môi trường sống hadal

hadal biodiversity

đa dạng sinh học hadal

hadal currents

các dòng chảy hadal

hadal exploration

thám hiểm hadal

hadal depths

độ sâu hadal

Câu ví dụ

we hadal an amazing time at the concert.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

she hadal a difficult decision to make.

Cô ấy đã phải đưa ra một quyết định khó khăn.

they hadal a great discussion about the project.

Họ đã có một cuộc thảo luận tuyệt vời về dự án.

he hadal a wonderful opportunity to travel abroad.

Anh ấy đã có một cơ hội tuyệt vời để đi nước ngoài.

we hadal some interesting conversations during dinner.

Chúng tôi đã có một số cuộc trò chuyện thú vị trong bữa tối.

she hadal a chance to showcase her talents.

Cô ấy đã có cơ hội thể hiện tài năng của mình.

they hadal a lot of fun at the amusement park.

Họ đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.

he hadal a brief encounter with a celebrity.

Anh ấy đã có một cuộc gặp gỡ ngắn với một người nổi tiếng.

we hadal a productive meeting yesterday.

Chúng tôi đã có một cuộc họp hiệu quả vào ngày hôm qua.

she hadal a unique perspective on the issue.

Cô ấy có một quan điểm độc đáo về vấn đề này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay