halakha

[Mỹ]/həˈlɑːkə/
[Anh]/həˈlɑːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Luật Do Thái; Halakha (luật thánh Do Thái)

Cụm từ & Cách kết hợp

halakha law

luật halakha

halakha observance

thực hành halakha

halakha ruling

quyết định halakha

halakha authority

chính quyền halakha

halakha practice

thực hành halakha

halakha interpretation

diễn giải halakha

halakha discussion

thảo luận halakha

halakha principles

nguyên tắc halakha

halakha texts

văn bản halakha

halakha guidelines

hướng dẫn halakha

Câu ví dụ

halakha guides many aspects of jewish life.

Halakha hướng dẫn nhiều khía cạnh của cuộc sống Do Thái.

studying halakha can deepen one's understanding of jewish traditions.

Nghiên cứu halakha có thể giúp hiểu sâu hơn về các truyền thống Do Thái.

halakha includes laws about dietary restrictions.

Halakha bao gồm các quy tắc về hạn chế chế độ ăn uống.

many jewish communities follow halakha strictly.

Nhiều cộng đồng Do Thái tuân thủ halakha một cách nghiêm ngặt.

halakha addresses issues of personal status, such as marriage and divorce.

Halakha giải quyết các vấn đề về tình trạng cá nhân, chẳng hạn như hôn nhân và ly hôn.

learning halakha can be a lifelong journey.

Học halakha có thể là một hành trình dài lâu.

halakha is often discussed in rabbinical courts.

Halakha thường được thảo luận trong các tòa án rabbinical.

many scholars dedicate their lives to the study of halakha.

Nhiều học giả dành cả cuộc đời để nghiên cứu halakha.

halakha influences the ethical decisions of jewish individuals.

Halakha ảnh hưởng đến các quyết định đạo đức của người Do Thái.

understanding halakha is essential for practicing judaism.

Hiểu halakha là điều cần thiết để thực hành chủ nghĩa Do Thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay