hamster

[Mỹ]/'hæmstə/
[Anh]/'hæmstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một động vật nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng trong nhà, có thân hình tròn và đuôi ngắn.
Word Forms
số nhiềuhamsters

Câu ví dụ

The hamster had got through the wire at the front of its cage.

Con chuột hamster đã chui qua lớp lưới ở phía trước chuồng của nó.

Superovulation treatments with different level PMSG and HCG on golden hamster were experimented.

Đã tiến hành thử nghiệm điều trị siêu sinh trứng với các mức PMSG và HCG khác nhau trên chuột hamster vàng.

Alpenveilchen kann auf folgende Tierarten giftig wirken: Hunde, Katzen, Hasen, Kaninchen und andere Nager (Meerscheinchen, Hamster) und Vögel.Vergiftungsverlauf ist ähnlich wie beim Menschen.

Alpenveilchen có thể có độc đối với các loài động vật sau: chó, mèo, thỏ, thỏ và các động vật gặm nhấm khác (hamster, hamster) và chim. Quá trình ngộ độc tương tự như ở người.

Objective The reverting effects of natural carotene on dimethyl-benzanthracene (DMBA) induced oral premalignant lesion in syrian golden hamsters were studied.

Mục tiêu Nghiên cứu về tác dụng đảo ngược của carotene tự nhiên lên tổn thương tiền ung thư đường miệng do (DMBA) gây ra ở chuột vàng Syria.

She bought a cute hamster as a pet.

Cô ấy đã mua một chú chuột hamster dễ thương làm thú cưng.

The hamster ran on its wheel all night.

Chú chuột hamster chạy trên bánh xe của nó suốt cả đêm.

I need to clean the hamster cage.

Tôi cần dọn dẹp chuồng hamster.

My hamster loves to eat sunflower seeds.

Chuột hamster của tôi rất thích ăn hạt hướng dương.

The children enjoy watching the hamster play in its ball.

Các con rất thích xem chuột hamster chơi trong bóng của nó.

She takes her hamster to the vet for regular check-ups.

Cô ấy đưa chuột hamster của mình đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe định kỳ.

The hamster is hiding in its burrow.

Chú chuột hamster đang trốn trong hang của nó.

I need to buy more bedding for the hamster.

Tôi cần mua thêm vật liệu lót cho chuột hamster.

The hamster is busy storing food in its cheeks.

Chú chuột hamster đang bận rộn dự trữ thức ăn trong má.

My hamster loves to run around in its exercise ball.

Chuột hamster của tôi rất thích chạy xung quanh trong bóng tập thể dục của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay