| số nhiều | handclasps |
firm handclasp
lần bắt tay chắc chắn
friendly handclasp
lần bắt tay thân thiện
warm handclasp
lần bắt tay ấm áp
Celebrity and laic handclasp call " kind " ;
Người nổi tiếng và người ngoài cuộc bắt tay và gọi là " tốt bụng ";
Laic cry with celebrity handclasp " insinuate " .
Người ngoài cuộc khóc với người nổi tiếng bắt tay " ám chỉ ".
They greeted each other with a firm handclasp.
Họ chào nhau bằng một cái bắt tay chắc chắn.
The handclasp was a sign of their reconciliation.
Cái bắt tay là dấu hiệu của sự hòa giải của họ.
She offered a friendly handclasp to welcome the new employee.
Cô ấy đưa ra một cái bắt tay thân thiện để chào đón nhân viên mới.
The handclasp conveyed a sense of trust and respect.
Cái bắt tay truyền tải sự tin tưởng và tôn trọng.
The handclasp was warm and reassuring.
Cái bắt tay ấm áp và trấn an.
He extended his hand for a handclasp as a gesture of goodwill.
Anh ta đưa tay bắt tay như một cử chỉ thiện chí.
The handclasp symbolized their agreement on the deal.
Cái bắt tay tượng trưng cho sự đồng ý của họ về giao dịch.
A firm handclasp can indicate confidence and strength.
Một cái bắt tay chắc chắn có thể cho thấy sự tự tin và sức mạnh.
They sealed the partnership with a firm handclasp.
Họ củng cố sự hợp tác bằng một cái bắt tay chắc chắn.
The handclasp was brief but sincere.
Cái bắt tay ngắn gọn nhưng chân thành.
firm handclasp
lần bắt tay chắc chắn
friendly handclasp
lần bắt tay thân thiện
warm handclasp
lần bắt tay ấm áp
Celebrity and laic handclasp call " kind " ;
Người nổi tiếng và người ngoài cuộc bắt tay và gọi là " tốt bụng ";
Laic cry with celebrity handclasp " insinuate " .
Người ngoài cuộc khóc với người nổi tiếng bắt tay " ám chỉ ".
They greeted each other with a firm handclasp.
Họ chào nhau bằng một cái bắt tay chắc chắn.
The handclasp was a sign of their reconciliation.
Cái bắt tay là dấu hiệu của sự hòa giải của họ.
She offered a friendly handclasp to welcome the new employee.
Cô ấy đưa ra một cái bắt tay thân thiện để chào đón nhân viên mới.
The handclasp conveyed a sense of trust and respect.
Cái bắt tay truyền tải sự tin tưởng và tôn trọng.
The handclasp was warm and reassuring.
Cái bắt tay ấm áp và trấn an.
He extended his hand for a handclasp as a gesture of goodwill.
Anh ta đưa tay bắt tay như một cử chỉ thiện chí.
The handclasp symbolized their agreement on the deal.
Cái bắt tay tượng trưng cho sự đồng ý của họ về giao dịch.
A firm handclasp can indicate confidence and strength.
Một cái bắt tay chắc chắn có thể cho thấy sự tự tin và sức mạnh.
They sealed the partnership with a firm handclasp.
Họ củng cố sự hợp tác bằng một cái bắt tay chắc chắn.
The handclasp was brief but sincere.
Cái bắt tay ngắn gọn nhưng chân thành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay