handovers

[Mỹ]/'hændəʊvə/
[Anh]/'hændovɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chuyển giao;chuyển nhượng

Cụm từ & Cách kết hợp

smooth handover

chuyển giao mượt mà

handover process

quy trình chuyển giao

handover documents

tài liệu chuyển giao

responsibility handover

chuyển giao trách nhiệm

Câu ví dụ

The operator's experience in releasing special materials, to a certain extent, to a certain speed, to a certain pathic is stable major successful handover of paper.

Kinh nghiệm của người vận hành trong việc phát hành vật liệu đặc biệt, ở một mức độ nhất định, với một tốc độ nhất định, với một tính cách ổn định, lớn, thành công trong việc chuyển giao giấy tờ.

The handover of power took place smoothly.

Việc chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ.

The handover ceremony will be held next week.

Lễ chuyển giao sẽ được tổ chức vào tuần tới.

The handover process was completed without any issues.

Quy trình chuyển giao đã hoàn tất mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.

The handover of the project to the new team went well.

Việc chuyển giao dự án cho nhóm mới diễn ra tốt đẹp.

The handover of responsibilities is a crucial part of the job transition.

Việc chuyển giao trách nhiệm là một phần quan trọng của quá trình chuyển đổi công việc.

They scheduled the handover of duties for Friday afternoon.

Họ đã lên lịch chuyển giao nhiệm vụ vào chiều thứ Sáu.

The handover of documents must be done carefully to avoid errors.

Việc chuyển giao tài liệu phải được thực hiện cẩn thận để tránh sai sót.

The handover meeting is scheduled for tomorrow morning.

Cuộc họp chuyển giao đã được lên lịch cho sáng mai.

The smooth handover of information is essential for the project's success.

Việc chuyển giao thông tin suôn sẻ là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.

They are preparing a detailed plan for the handover process.

Họ đang chuẩn bị một kế hoạch chi tiết cho quy trình chuyển giao.

Ví dụ thực tế

It provides for elections next January and a handover of power in April.

Nó quy định về bầu cử vào tháng Một tới và chuyển giao quyền lực vào tháng Tư.

Nguồn: News English (Putonghua English Listening Material)

One example of such a handover comes from Lockheed Martin, an American aerospace giant.

Một ví dụ về sự chuyển giao như vậy đến từ Lockheed Martin, một tập đoàn hàng không vũ trụ lớn của Mỹ.

Nguồn: The Economist (Summary)

The six taikonauts will live together for about five days to complete the handover.

Sáu phi hành gia sẽ sống cùng nhau khoảng năm ngày để hoàn tất việc chuyển giao.

Nguồn: Intermediate English short passage

Instead, Brazilians from all walks of life presented the traditional handover of the Presidential sash.

Thay vào đó, người dân Brazil từ mọi tầng lớp xã hội đã trao dâng nghi lễ chuyển giao băng đeo ngực Tổng thống truyền thống.

Nguồn: VOA Standard English_Americas

Israel prison service arranged this handover later night to make it less of a spectacle.

Dịch vụ quản giáo Israel đã sắp xếp việc chuyển giao này vào đêm muộn để giảm bớt sự phô trương.

Nguồn: BBC Listening Collection August 2013

They did not need handovers between departments.

Họ không cần chuyển giao giữa các phòng ban.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 Collection

The formal handover is scheduled for Tuesday.

Buổi lễ chuyển giao chính thức sẽ diễn ra vào thứ Ba.

Nguồn: CRI Online September 2022 Collection

34. your handover is not clear.

34. Việc chuyển giao của bạn không rõ ràng.

Nguồn: Maritime English listening

But now it's poised for an unprecedented handover of power.

Nhưng bây giờ nó đang đứng trước một sự chuyển giao quyền lực chưa từng có.

Nguồn: NPR News Summary December 2016

In March 1947, Naval Officer Lord Mountbatten was appointed the Viceroy of India to oversea the handover of power.

Tháng 3 năm 1947, Trung tá Hải quân Lord Mountbatten được bổ nhiệm làm Phó vương của Ấn Độ để giám sát việc chuyển giao quyền lực.

Nguồn: CNN 10 Student English February 2019 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay