handworker

[Mỹ]/[ˈhændwɜːkə]/
[Anh]/[ˈhændwɜːrkər]/

Dịch

n. Một người làm hoặc sửa chữa đồ vật bằng tay; Một người thợ thủ công; Người có kỹ năng làm việc bằng tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled handworker

thợ thủ công lành nghề

handworker's tools

các công cụ của thợ thủ công

be a handworker

trở thành một thợ thủ công

handworker crafting

thợ thủ công đang chế tác

support handworkers

hỗ trợ các thợ thủ công

experienced handworker

thợ thủ công có kinh nghiệm

young handworker

thợ thủ công trẻ

handworker working

thợ thủ công đang làm việc

proud handworker

thợ thủ công tự hào

local handworkers

các thợ thủ công địa phương

Câu ví dụ

the skilled handworker crafted a beautiful wooden bowl.

Người thợ thủ công khéo léo đã chế tác một chiếc bát gỗ đẹp.

she is a talented handworker specializing in leather goods.

Cô là một người thợ thủ công tài năng chuyên về hàng da.

he trained as a handworker to restore antique furniture.

Anh ấy đã học nghề thợ thủ công để phục hồi đồ nội thất cổ.

the handworker used traditional techniques to create the sculpture.

Người thợ thủ công đã sử dụng các kỹ thuật truyền thống để tạo ra bức điêu khắc.

supporting local handworkers is important for the community.

Hỗ trợ các thợ thủ công địa phương là rất quan trọng đối với cộng đồng.

the handworker's meticulous work was truly impressive.

Công việc tỉ mỉ của người thợ thủ công thực sự ấn tượng.

he is a self-taught handworker with a passion for pottery.

Anh ấy là một người thợ thủ công tự học với niềm đam mê gốm sứ.

the handworker carefully selected the finest materials for the project.

Người thợ thủ công đã cẩn thận chọn lựa những nguyên liệu tốt nhất cho dự án.

many handworkers struggle to compete with mass-produced items.

Rất nhiều thợ thủ công gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các sản phẩm hàng loạt.

she admired the handworker's skill and dedication.

Cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng và sự tận tâm của người thợ thủ công.

the handworker spent hours perfecting the intricate design.

Người thợ thủ công đã dành hàng giờ để hoàn thiện thiết kế tinh xảo.

he is a renowned handworker known for his unique style.

Anh ấy là một người thợ thủ công nổi tiếng với phong cách độc đáo của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay