hangmen

[Mỹ]/[ˈhæŋ.mən]/
[Anh]/[ˈhæŋ.mən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thực hiện các cuộc hành hình bằng cách treo cổ; một người chơi trò chơi đoán chữ.
v. Chơi trò chơi đoán chữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hangmen's game

Vietnamese_translation

becoming hangmen

Vietnamese_translation

hangmen walked

Vietnamese_translation

watching hangmen

Vietnamese_translation

hangmen's duty

Vietnamese_translation

like hangmen

Vietnamese_translation

hangmen arrived

Vietnamese_translation

those hangmen

Vietnamese_translation

hangmen working

Vietnamese_translation

angry hangmen

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hangmen marched through the town square, a grim procession.

những người hành hình diễu hành qua quảng trường thị trấn, một cuộc diễu hành đáng sợ.

he researched the history of hangmen and their role in medieval justice.

anh ấy nghiên cứu về lịch sử của những người hành hình và vai trò của họ trong công lý thời trung cổ.

the hangman's noose was a symbol of fear and impending doom.

chiếc ruy băng của người hành hình là biểu tượng của nỗi sợ hãi và sự diệt vong sắp xảy ra.

the story depicted brutal hangmen carrying out the king's orders.

truyện kể về những người hành hình tàn bạo thực hiện lệnh của vua.

the hangmen prepared the gallows for the morning's execution.

những người hành hình chuẩn bị tháp hình cho cuộc hành hình buổi sáng.

the crowd watched the hangmen with a mixture of fear and morbid curiosity.

đám đông nhìn những người hành hình với sự hỗn hợp giữa nỗi sợ hãi và sự tò mò đáng sợ.

the hangmen's task was a grim and unpleasant one.

nhiệm vụ của những người hành hình là một việc đáng sợ và không vui vẻ gì.

the hangman's shadow loomed over the condemned prisoner.

chiếc bóng của người hành hình lơ lửng trên người tù nhân bị kết án.

the hangmen were often outcasts, performing a socially despised role.

những người hành hình thường bị xem là người ngoài, đảm nhận vai trò bị xã hội khinh miệt.

the hangman's life was a lonely and isolated existence.

cuộc sống của người hành hình là một sự cô độc và tách biệt.

the hangmen's actions were dictated by the law of the land.

hành động của những người hành hình được quy định bởi luật pháp của đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay