| số nhiều | gallows |
gallows pole
cột treo cổ
meet the gallows
gặp nơi hành quyết
gallows humor
sử dụng hài hước trong hoàn cảnh bi thảm
The murderer was sent to the gallows for his crimes.
Gã sát nhân đã bị treo cổ vì những tội ác của mình.
He was saved from the gallows by a lastminute reprieve.
Anh ta đã được cứu khỏi giá treo cổ nhờ sự ân giảm phút cuối.
The criminal was sentenced to hang on the gallows.
Tên tội phạm bị kết án treo cổ trên giá treo cổ.
The gallows stood ominously in the town square.
Giá treo cổ đứng một cách đáng ngại ở quảng trường thị trấn.
The condemned man walked towards the gallows with a heavy heart.
Người bị kết án bước về phía giá treo cổ với trái tim nặng trĩu.
The executioner prepared the gallows for the upcoming hanging.
Gã hành quyết chuẩn bị giá treo cổ cho việc hành quyết sắp tới.
The crowd gathered to witness the public execution on the gallows.
Đám đông tụ tập để chứng kiến việc hành quyết công khai trên giá treo cổ.
The gallows creaked as the condemned man was hanged.
Giá treo cổ kêu cót két khi người bị kết án bị treo cổ.
The gallows symbolized the harsh justice of the medieval era.
Giá treo cổ tượng trưng cho sự nghiêm khắc của công lý thời trung cổ.
The condemned prisoner's last moments were spent on the gallows.
Những khoảnh khắc cuối cùng của tù nhân bị kết án đã trôi qua trên giá treo cổ.
The townspeople gathered to watch the hanging on the gallows.
Người dân trong thị trấn tụ tập để xem việc treo cổ trên giá treo cổ.
The gallows loomed menacingly over the condemned man.
Giá treo cổ lơ lửng đe dọa trên người bị kết án.
gallows pole
cột treo cổ
meet the gallows
gặp nơi hành quyết
gallows humor
sử dụng hài hước trong hoàn cảnh bi thảm
The murderer was sent to the gallows for his crimes.
Gã sát nhân đã bị treo cổ vì những tội ác của mình.
He was saved from the gallows by a lastminute reprieve.
Anh ta đã được cứu khỏi giá treo cổ nhờ sự ân giảm phút cuối.
The criminal was sentenced to hang on the gallows.
Tên tội phạm bị kết án treo cổ trên giá treo cổ.
The gallows stood ominously in the town square.
Giá treo cổ đứng một cách đáng ngại ở quảng trường thị trấn.
The condemned man walked towards the gallows with a heavy heart.
Người bị kết án bước về phía giá treo cổ với trái tim nặng trĩu.
The executioner prepared the gallows for the upcoming hanging.
Gã hành quyết chuẩn bị giá treo cổ cho việc hành quyết sắp tới.
The crowd gathered to witness the public execution on the gallows.
Đám đông tụ tập để chứng kiến việc hành quyết công khai trên giá treo cổ.
The gallows creaked as the condemned man was hanged.
Giá treo cổ kêu cót két khi người bị kết án bị treo cổ.
The gallows symbolized the harsh justice of the medieval era.
Giá treo cổ tượng trưng cho sự nghiêm khắc của công lý thời trung cổ.
The condemned prisoner's last moments were spent on the gallows.
Những khoảnh khắc cuối cùng của tù nhân bị kết án đã trôi qua trên giá treo cổ.
The townspeople gathered to watch the hanging on the gallows.
Người dân trong thị trấn tụ tập để xem việc treo cổ trên giá treo cổ.
The gallows loomed menacingly over the condemned man.
Giá treo cổ lơ lửng đe dọa trên người bị kết án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay