local happenings
các sự kiện địa phương
future happenings
các sự kiện trong tương lai
weekend happenings
các sự kiện cuối tuần
interesting happenings
các sự kiện thú vị
daily happenings
các sự kiện hàng ngày
happening now
đang diễn ra ngay bây giờ
check happenings
kiểm tra các sự kiện
upcoming happenings
các sự kiện sắp tới
report happenings
báo cáo các sự kiện
major happenings
các sự kiện lớn
we're excited about the upcoming happenings at the community center.
Chúng tôi rất vui mừng về những sự kiện sắp tới tại trung tâm cộng đồng.
the town is known for its annual winter happenings.
Thành phố nổi tiếng với các sự kiện mùa đông hàng năm.
there were several strange happenings during the investigation.
Đã có một số sự kiện kỳ lạ trong quá trình điều tra.
the museum director announced a series of special happenings.
Giám đốc bảo tàng đã công bố một loạt các sự kiện đặc biệt.
the local newspaper covers all the important happenings in town.
Báo địa phương đưa tin về tất cả các sự kiện quan trọng trong thị trấn.
the university hosts various academic happenings throughout the year.
Đại học tổ chức các sự kiện học thuật khác nhau trong suốt cả năm.
the festival included music, dance, and other exciting happenings.
Ngoại khóa bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và các sự kiện thú vị khác.
the charity organized fundraising happenings to support their cause.
Tổ từ thiện đã tổ chức các sự kiện gây quỹ để hỗ trợ mục đích của họ.
the city council approved the funding for future happenings.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt nguồn tài trợ cho các sự kiện trong tương lai.
the team celebrated their victory with joyous happenings.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những sự kiện vui mừng.
the art gallery showcased new artists and interesting happenings.
Galerie nghệ thuật giới thiệu các nghệ sĩ mới và những sự kiện thú vị.
local happenings
các sự kiện địa phương
future happenings
các sự kiện trong tương lai
weekend happenings
các sự kiện cuối tuần
interesting happenings
các sự kiện thú vị
daily happenings
các sự kiện hàng ngày
happening now
đang diễn ra ngay bây giờ
check happenings
kiểm tra các sự kiện
upcoming happenings
các sự kiện sắp tới
report happenings
báo cáo các sự kiện
major happenings
các sự kiện lớn
we're excited about the upcoming happenings at the community center.
Chúng tôi rất vui mừng về những sự kiện sắp tới tại trung tâm cộng đồng.
the town is known for its annual winter happenings.
Thành phố nổi tiếng với các sự kiện mùa đông hàng năm.
there were several strange happenings during the investigation.
Đã có một số sự kiện kỳ lạ trong quá trình điều tra.
the museum director announced a series of special happenings.
Giám đốc bảo tàng đã công bố một loạt các sự kiện đặc biệt.
the local newspaper covers all the important happenings in town.
Báo địa phương đưa tin về tất cả các sự kiện quan trọng trong thị trấn.
the university hosts various academic happenings throughout the year.
Đại học tổ chức các sự kiện học thuật khác nhau trong suốt cả năm.
the festival included music, dance, and other exciting happenings.
Ngoại khóa bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và các sự kiện thú vị khác.
the charity organized fundraising happenings to support their cause.
Tổ từ thiện đã tổ chức các sự kiện gây quỹ để hỗ trợ mục đích của họ.
the city council approved the funding for future happenings.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt nguồn tài trợ cho các sự kiện trong tương lai.
the team celebrated their victory with joyous happenings.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với những sự kiện vui mừng.
the art gallery showcased new artists and interesting happenings.
Galerie nghệ thuật giới thiệu các nghệ sĩ mới và những sự kiện thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay