hardhearted

[Mỹ]/hɑːdˈhɑːtɪd/
[Anh]/hɑrdˈhɑrtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. vô cảm; tàn nhẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

hardhearted person

người vô tâm

hardhearted attitude

thái độ vô tâm

hardhearted decision

quyết định vô tâm

hardhearted leader

nhà lãnh đạo vô tâm

hardhearted response

phản hồi vô tâm

hardhearted behavior

hành vi vô tâm

hardhearted individual

cá nhân vô tâm

hardhearted remarks

nhận xét vô tâm

hardhearted policy

chính sách vô tâm

hardhearted nature

bản chất vô tâm

Câu ví dụ

he was too hardhearted to feel any sympathy for the victims.

anh ấy quá nhẫn tâm đến nỗi không thể cảm thấy thương xót cho các nạn nhân.

her hardhearted nature made it difficult for her to make friends.

tính cách nhẫn tâm của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.

the hardhearted manager refused to give his employees a day off.

người quản lý nhẫn tâm đã từ chối cho nhân viên của mình nghỉ một ngày.

despite his hardhearted reputation, he secretly donated to charity.

bất chấp danh tiếng nhẫn tâm của anh ấy, anh ấy bí mật quyên góp cho từ thiện.

she felt hardhearted after turning down her friend's request for help.

cô ấy cảm thấy nhẫn tâm sau khi từ chối lời yêu cầu giúp đỡ của bạn mình.

his hardhearted decisions often led to conflicts within the team.

những quyết định nhẫn tâm của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.

it's hard to believe someone can be so hardhearted in a crisis.

khó có thể tin rằng ai đó có thể nhẫn tâm đến vậy trong một cuộc khủng hoảng.

she tried to hide her hardhearted attitude during the meeting.

cô ấy cố gắng che giấu thái độ nhẫn tâm của mình trong cuộc họp.

his hardhearted laughter echoed through the empty hall.

tiếng cười nhẫn tâm của anh ấy vang vọng khắp hành lang trống trải.

over time, her hardhearted demeanor began to soften.

theo thời gian, vẻ ngoài nhẫn tâm của cô ấy bắt đầu dịu đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay