hardhearted person
người vô tâm
hardhearted attitude
thái độ vô tâm
hardhearted decision
quyết định vô tâm
hardhearted leader
nhà lãnh đạo vô tâm
hardhearted response
phản hồi vô tâm
hardhearted behavior
hành vi vô tâm
hardhearted individual
cá nhân vô tâm
hardhearted remarks
nhận xét vô tâm
hardhearted policy
chính sách vô tâm
hardhearted nature
bản chất vô tâm
he was too hardhearted to feel any sympathy for the victims.
anh ấy quá nhẫn tâm đến nỗi không thể cảm thấy thương xót cho các nạn nhân.
her hardhearted nature made it difficult for her to make friends.
tính cách nhẫn tâm của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the hardhearted manager refused to give his employees a day off.
người quản lý nhẫn tâm đã từ chối cho nhân viên của mình nghỉ một ngày.
despite his hardhearted reputation, he secretly donated to charity.
bất chấp danh tiếng nhẫn tâm của anh ấy, anh ấy bí mật quyên góp cho từ thiện.
she felt hardhearted after turning down her friend's request for help.
cô ấy cảm thấy nhẫn tâm sau khi từ chối lời yêu cầu giúp đỡ của bạn mình.
his hardhearted decisions often led to conflicts within the team.
những quyết định nhẫn tâm của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
it's hard to believe someone can be so hardhearted in a crisis.
khó có thể tin rằng ai đó có thể nhẫn tâm đến vậy trong một cuộc khủng hoảng.
she tried to hide her hardhearted attitude during the meeting.
cô ấy cố gắng che giấu thái độ nhẫn tâm của mình trong cuộc họp.
his hardhearted laughter echoed through the empty hall.
tiếng cười nhẫn tâm của anh ấy vang vọng khắp hành lang trống trải.
over time, her hardhearted demeanor began to soften.
theo thời gian, vẻ ngoài nhẫn tâm của cô ấy bắt đầu dịu đi.
hardhearted person
người vô tâm
hardhearted attitude
thái độ vô tâm
hardhearted decision
quyết định vô tâm
hardhearted leader
nhà lãnh đạo vô tâm
hardhearted response
phản hồi vô tâm
hardhearted behavior
hành vi vô tâm
hardhearted individual
cá nhân vô tâm
hardhearted remarks
nhận xét vô tâm
hardhearted policy
chính sách vô tâm
hardhearted nature
bản chất vô tâm
he was too hardhearted to feel any sympathy for the victims.
anh ấy quá nhẫn tâm đến nỗi không thể cảm thấy thương xót cho các nạn nhân.
her hardhearted nature made it difficult for her to make friends.
tính cách nhẫn tâm của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the hardhearted manager refused to give his employees a day off.
người quản lý nhẫn tâm đã từ chối cho nhân viên của mình nghỉ một ngày.
despite his hardhearted reputation, he secretly donated to charity.
bất chấp danh tiếng nhẫn tâm của anh ấy, anh ấy bí mật quyên góp cho từ thiện.
she felt hardhearted after turning down her friend's request for help.
cô ấy cảm thấy nhẫn tâm sau khi từ chối lời yêu cầu giúp đỡ của bạn mình.
his hardhearted decisions often led to conflicts within the team.
những quyết định nhẫn tâm của anh ấy thường dẫn đến xung đột trong nhóm.
it's hard to believe someone can be so hardhearted in a crisis.
khó có thể tin rằng ai đó có thể nhẫn tâm đến vậy trong một cuộc khủng hoảng.
she tried to hide her hardhearted attitude during the meeting.
cô ấy cố gắng che giấu thái độ nhẫn tâm của mình trong cuộc họp.
his hardhearted laughter echoed through the empty hall.
tiếng cười nhẫn tâm của anh ấy vang vọng khắp hành lang trống trải.
over time, her hardhearted demeanor began to soften.
theo thời gian, vẻ ngoài nhẫn tâm của cô ấy bắt đầu dịu đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay