hardwares

[Mỹ]/[ˈhɑːdweə(r)]/
[Anh]/[ˈhɑːrdˌwɪər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các thành phần vật lý của hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử khác; thuật ngữ chung chỉ các bộ phận hữu hình của một máy móc.

Cụm từ & Cách kết hợp

hardware stores

cửa hàng thiết bị

buying hardware

mua thiết bị

new hardware

thiết bị mới

hardware costs

chi phí thiết bị

hardware failure

sự cố thiết bị

hardware upgrade

nâng cấp thiết bị

hardware design

thiết kế thiết bị

hardware testing

kiểm tra thiết bị

hardware components

linh kiện thiết bị

hardware market

thị trường thiết bị

Câu ví dụ

the new computer's hardwares are significantly faster than my old one.

Phần cứng của máy tính mới nhanh hơn đáng kể so với máy cũ của tôi.

we need to research the latest hardwares before making a purchase.

Chúng ta cần nghiên cứu các phần cứng mới nhất trước khi mua hàng.

the company specializes in designing and manufacturing custom hardwares.

Công ty chuyên thiết kế và sản xuất các phần cứng tùy chỉnh.

ensure all hardwares are compatible before installing the new system.

Đảm bảo tất cả các phần cứng tương thích trước khi cài đặt hệ thống mới.

the technician checked the hardwares for any signs of damage.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra các phần cứng để xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.

rapid advancements in hardwares are driving innovation in the industry.

Sự phát triển nhanh chóng của phần cứng đang thúc đẩy đổi mới trong ngành.

the server's hardwares require regular maintenance to ensure optimal performance.

Các phần cứng của máy chủ cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

the cost of high-end hardwares can be quite expensive.

Chi phí của các phần cứng cao cấp có thể rất đắt đỏ.

we are constantly evaluating new hardwares to improve our product line.

Chúng tôi liên tục đánh giá các phần cứng mới để cải thiện dòng sản phẩm của mình.

the hardwares used in this device are energy-efficient and reliable.

Các phần cứng được sử dụng trong thiết bị này tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy.

the team is testing the performance of the new hardwares under heavy load.

Đội ngũ đang kiểm tra hiệu suất của các phần cứng mới dưới tải nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay