hardware stores
cửa hàng thiết bị
buying hardware
mua thiết bị
new hardware
thiết bị mới
hardware costs
chi phí thiết bị
hardware failure
sự cố thiết bị
hardware upgrade
nâng cấp thiết bị
hardware design
thiết kế thiết bị
hardware testing
kiểm tra thiết bị
hardware components
linh kiện thiết bị
hardware market
thị trường thiết bị
the new computer's hardwares are significantly faster than my old one.
Phần cứng của máy tính mới nhanh hơn đáng kể so với máy cũ của tôi.
we need to research the latest hardwares before making a purchase.
Chúng ta cần nghiên cứu các phần cứng mới nhất trước khi mua hàng.
the company specializes in designing and manufacturing custom hardwares.
Công ty chuyên thiết kế và sản xuất các phần cứng tùy chỉnh.
ensure all hardwares are compatible before installing the new system.
Đảm bảo tất cả các phần cứng tương thích trước khi cài đặt hệ thống mới.
the technician checked the hardwares for any signs of damage.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra các phần cứng để xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.
rapid advancements in hardwares are driving innovation in the industry.
Sự phát triển nhanh chóng của phần cứng đang thúc đẩy đổi mới trong ngành.
the server's hardwares require regular maintenance to ensure optimal performance.
Các phần cứng của máy chủ cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the cost of high-end hardwares can be quite expensive.
Chi phí của các phần cứng cao cấp có thể rất đắt đỏ.
we are constantly evaluating new hardwares to improve our product line.
Chúng tôi liên tục đánh giá các phần cứng mới để cải thiện dòng sản phẩm của mình.
the hardwares used in this device are energy-efficient and reliable.
Các phần cứng được sử dụng trong thiết bị này tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy.
the team is testing the performance of the new hardwares under heavy load.
Đội ngũ đang kiểm tra hiệu suất của các phần cứng mới dưới tải nặng.
hardware stores
cửa hàng thiết bị
buying hardware
mua thiết bị
new hardware
thiết bị mới
hardware costs
chi phí thiết bị
hardware failure
sự cố thiết bị
hardware upgrade
nâng cấp thiết bị
hardware design
thiết kế thiết bị
hardware testing
kiểm tra thiết bị
hardware components
linh kiện thiết bị
hardware market
thị trường thiết bị
the new computer's hardwares are significantly faster than my old one.
Phần cứng của máy tính mới nhanh hơn đáng kể so với máy cũ của tôi.
we need to research the latest hardwares before making a purchase.
Chúng ta cần nghiên cứu các phần cứng mới nhất trước khi mua hàng.
the company specializes in designing and manufacturing custom hardwares.
Công ty chuyên thiết kế và sản xuất các phần cứng tùy chỉnh.
ensure all hardwares are compatible before installing the new system.
Đảm bảo tất cả các phần cứng tương thích trước khi cài đặt hệ thống mới.
the technician checked the hardwares for any signs of damage.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra các phần cứng để xem có dấu hiệu hư hỏng nào không.
rapid advancements in hardwares are driving innovation in the industry.
Sự phát triển nhanh chóng của phần cứng đang thúc đẩy đổi mới trong ngành.
the server's hardwares require regular maintenance to ensure optimal performance.
Các phần cứng của máy chủ cần bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the cost of high-end hardwares can be quite expensive.
Chi phí của các phần cứng cao cấp có thể rất đắt đỏ.
we are constantly evaluating new hardwares to improve our product line.
Chúng tôi liên tục đánh giá các phần cứng mới để cải thiện dòng sản phẩm của mình.
the hardwares used in this device are energy-efficient and reliable.
Các phần cứng được sử dụng trong thiết bị này tiết kiệm năng lượng và đáng tin cậy.
the team is testing the performance of the new hardwares under heavy load.
Đội ngũ đang kiểm tra hiệu suất của các phần cứng mới dưới tải nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay