haute

[Mỹ]/[hɔːt]/
[Anh]/[hɔːt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Cao; cao hơn; Thời trang; sành điệu; phong cách (đặc biệt là quần áo).
adv. Ở vị trí cao.
Các dạng của từ
số nhiềuhautes

Cụm từ & Cách kết hợp

haute couture

thời trang cao cấp

haute fashion

thời trang cao cấp

haute cuisine

ẩm thực cao cấp

haute living

cuộc sống cao cấp

haute style

phong cách cao cấp

haute society

xã hội thượng lưu

haute demand

nhu cầu cao cấp

haute performance

hiệu suất cao cấp

haute value

giá trị cao cấp

haute potential

tiềm năng cao cấp

Câu ví dụ

she dreams of designing haute couture gowns for paris fashion week.

Cô ấy mơ ước được thiết kế những bộ váy haute couture cho Tuần lễ Thời trang Paris.

the boutique specializes in haute joaillerie and exclusive accessories.

Cửa hàng chuyên về haute joaillerie và phụ kiện độc quyền.

haute cuisine demands exceptional ingredients and skilled chefs.

Haute cuisine đòi hỏi các nguyên liệu đặc biệt và những đầu bếp có tay nghề.

the magazine features the latest trends in haute horlogerie.

Tạp chí giới thiệu những xu hướng mới nhất trong haute horlogerie.

he appreciates the artistry and craftsmanship of haute parfumerie.

Anh ấy đánh giá cao nghệ thuật và tay nghề trong haute parfumerie.

the event showcased a stunning collection of haute ready-to-wear.

Sự kiện đã trình bày một bộ sưu tập tuyệt vời của haute ready-to-wear.

she's a fan of haute style and impeccable tailoring.

Cô ấy là người hâm mộ phong cách haute và cắt may hoàn hảo.

the brand is known for its innovative approach to haute footwear.

Thương hiệu này nổi tiếng với cách tiếp cận đổi mới trong haute footwear.

haute design often incorporates intricate details and luxurious fabrics.

Haute design thường kết hợp các chi tiết tinh xảo và chất liệu xa hoa.

the exhibition highlighted the evolution of haute photography.

Triển lãm nhấn mạnh sự phát triển của haute photography.

she prefers the elegance of haute fashion over casual styles.

Cô ấy ưa chuộng sự tinh tế của haute fashion hơn là phong cách casual.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay