hawkish stance on national security
thái độ mạnh tay đối với an ninh quốc gia
hawkish rhetoric towards enemies
thao thao bất tuyệt mạnh tay đối với kẻ thù
hawkish approach to defense spending
cách tiếp cận mạnh tay đối với chi tiêu quốc phòng
hawkish response to terrorist threats
phản ứng mạnh tay đối với các mối đe dọa khủng bố
hawkish behavior during negotiations
hành vi mạnh tay trong quá trình đàm phán
hawkish tone in diplomatic discussions
tông giọng mạnh tay trong các cuộc thảo luận ngoại giao
hawkish attitude towards international conflicts
thái độ mạnh tay đối với các cuộc xung đột quốc tế
hawkish position on trade agreements
quan điểm mạnh tay về các thỏa thuận thương mại
hawkish stance on national security
thái độ mạnh tay đối với an ninh quốc gia
hawkish rhetoric towards enemies
thao thao bất tuyệt mạnh tay đối với kẻ thù
hawkish approach to defense spending
cách tiếp cận mạnh tay đối với chi tiêu quốc phòng
hawkish response to terrorist threats
phản ứng mạnh tay đối với các mối đe dọa khủng bố
hawkish behavior during negotiations
hành vi mạnh tay trong quá trình đàm phán
hawkish tone in diplomatic discussions
tông giọng mạnh tay trong các cuộc thảo luận ngoại giao
hawkish attitude towards international conflicts
thái độ mạnh tay đối với các cuộc xung đột quốc tế
hawkish position on trade agreements
quan điểm mạnh tay về các thỏa thuận thương mại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay