hawthorn

[Mỹ]/'hɔːθɔːn/
[Anh]/'hɔ'θɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây táo gai; cây hawthorn.
Word Forms
số nhiềuhawthorns

Cụm từ & Cách kết hợp

hawthorn tree

cây sơn tra

hawthorn berry

hawthorn berry

hawthorn tea

hawthorn tea

hawthorn extract

chiết xuất sơn tra

hawthorn fruit

quả sơn tra

Câu ví dụ

A pumping-engine was erected there by Robert Hawthorn, now the Duke's engineer at Walbottle ;and old Stephenson went to work it as fireman, his son George acting as the engineman or plugman.

Một máy bơm đã được dựng lên ở đó bởi Robert Hawthorn, hiện là kỹ sư của Công tước tại Walbottle; và ông Stephenson lớn tuổi đã đến làm việc với tư cách là người lái tàu, con trai ông là George đảm nhận vai trò người vận hành hoặc người điều khiển.

Hawthorn trees are known for their beautiful white flowers in spring.

Cây thường xuân được biết đến với những bông hoa trắng tuyệt đẹp vào mùa xuân.

Many people enjoy hawthorn berries as a healthy snack.

Nhiều người thích ăn quả sơn trang như một món ăn vặt tốt cho sức khỏe.

Hawthorn extract is commonly used in traditional Chinese medicine.

Chiết xuất thường xuân thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

The hawthorn bush was covered in bright red berries.

Bụi cây thường xuân được bao phủ bởi những quả mọng màu đỏ tươi.

Hawthorn jam is a popular spread for toast.

Mứt thường xuân là một loại mứt phổ biến để phết lên bánh mì nướng.

The hawthorn hedge provided a natural barrier around the garden.

Hàng rào cây thường xuân cung cấp một hàng rào tự nhiên xung quanh khu vườn.

The hawthorn tree is said to bring good luck in some cultures.

Người ta nói rằng cây thường xuân mang lại may mắn trong một số nền văn hóa.

Hawthorn tea is believed to have health benefits.

Người ta tin rằng trà thường xuân có lợi cho sức khỏe.

The hawthorn fruit is often used in making wine and liqueurs.

Quả thường xuân thường được sử dụng để làm rượu và rượu mùi.

In autumn, the hawthorn leaves turn a vibrant shade of red.

Vào mùa thu, lá cây thường xuân chuyển sang màu đỏ rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay