hazing ritual
nghi thức tẩy rửa
hazing culture
văn hóa tẩy rửa
hazing incident
sự cố tẩy rửa
anti-hazing policy
chính sách phòng chống tẩy rửa
hazing practices
thực tiễn tẩy rửa
hazing prevention
phòng ngừa tẩy rửa
hazing awareness
nâng cao nhận thức về tẩy rửa
hazing laws
luật về tẩy rửa
hazing allegations
các cáo buộc về tẩy rửa
hazing survivors
những người sống sót sau tẩy rửa
hazing is often seen as a rite of passage in some fraternities.
Hazing thường được coi là một nghi lễ chuyển đổi trong một số tổ chức tình huynh đệ.
many universities are working to eliminate hazing practices.
Nhiều trường đại học đang nỗ lực loại bỏ các hành vi bắt nạt.
hazing can lead to serious physical and emotional harm.
Hazing có thể dẫn đến những tổn thương về thể chất và tinh thần nghiêm trọng.
students should report any incidents of hazing immediately.
Sinh viên nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ sự cố nào liên quan đến hành vi bắt nạt.
the school implemented strict policies against hazing.
Trường đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt.
hazing often creates a culture of fear among new members.
Hazing thường tạo ra một văn hóa sợ hãi giữa các thành viên mới.
there are legal consequences for those who participate in hazing.
Có những hậu quả pháp lý đối với những người tham gia bắt nạt.
hazing rituals can vary widely between different organizations.
Các nghi lễ bắt nạt có thể khác nhau rất nhiều giữa các tổ chức khác nhau.
many survivors of hazing speak out to raise awareness.
Nhiều người sống sót sau hành vi bắt nạt lên tiếng để nâng cao nhận thức.
educational programs are essential in preventing hazing.
Các chương trình giáo dục là điều cần thiết để ngăn ngừa bắt nạt.
hazing ritual
nghi thức tẩy rửa
hazing culture
văn hóa tẩy rửa
hazing incident
sự cố tẩy rửa
anti-hazing policy
chính sách phòng chống tẩy rửa
hazing practices
thực tiễn tẩy rửa
hazing prevention
phòng ngừa tẩy rửa
hazing awareness
nâng cao nhận thức về tẩy rửa
hazing laws
luật về tẩy rửa
hazing allegations
các cáo buộc về tẩy rửa
hazing survivors
những người sống sót sau tẩy rửa
hazing is often seen as a rite of passage in some fraternities.
Hazing thường được coi là một nghi lễ chuyển đổi trong một số tổ chức tình huynh đệ.
many universities are working to eliminate hazing practices.
Nhiều trường đại học đang nỗ lực loại bỏ các hành vi bắt nạt.
hazing can lead to serious physical and emotional harm.
Hazing có thể dẫn đến những tổn thương về thể chất và tinh thần nghiêm trọng.
students should report any incidents of hazing immediately.
Sinh viên nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ sự cố nào liên quan đến hành vi bắt nạt.
the school implemented strict policies against hazing.
Trường đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt.
hazing often creates a culture of fear among new members.
Hazing thường tạo ra một văn hóa sợ hãi giữa các thành viên mới.
there are legal consequences for those who participate in hazing.
Có những hậu quả pháp lý đối với những người tham gia bắt nạt.
hazing rituals can vary widely between different organizations.
Các nghi lễ bắt nạt có thể khác nhau rất nhiều giữa các tổ chức khác nhau.
many survivors of hazing speak out to raise awareness.
Nhiều người sống sót sau hành vi bắt nạt lên tiếng để nâng cao nhận thức.
educational programs are essential in preventing hazing.
Các chương trình giáo dục là điều cần thiết để ngăn ngừa bắt nạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay