hazing

[Mỹ]/ˈheɪ.zɪŋ/
[Anh]/ˈheɪ.zɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động làm nhục hoặc bắt nạt ai đó, thường là một phần của nghi lễ; hành động đưa ai đó trải qua các nhiệm vụ khó khăn như một hình thức khởi đầu
v.làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bối rối

Cụm từ & Cách kết hợp

hazing ritual

nghi thức tẩy rửa

hazing culture

văn hóa tẩy rửa

hazing incident

sự cố tẩy rửa

anti-hazing policy

chính sách phòng chống tẩy rửa

hazing practices

thực tiễn tẩy rửa

hazing prevention

phòng ngừa tẩy rửa

hazing awareness

nâng cao nhận thức về tẩy rửa

hazing laws

luật về tẩy rửa

hazing allegations

các cáo buộc về tẩy rửa

hazing survivors

những người sống sót sau tẩy rửa

Câu ví dụ

hazing is often seen as a rite of passage in some fraternities.

Hazing thường được coi là một nghi lễ chuyển đổi trong một số tổ chức tình huynh đệ.

many universities are working to eliminate hazing practices.

Nhiều trường đại học đang nỗ lực loại bỏ các hành vi bắt nạt.

hazing can lead to serious physical and emotional harm.

Hazing có thể dẫn đến những tổn thương về thể chất và tinh thần nghiêm trọng.

students should report any incidents of hazing immediately.

Sinh viên nên báo cáo ngay lập tức bất kỳ sự cố nào liên quan đến hành vi bắt nạt.

the school implemented strict policies against hazing.

Trường đã thực hiện các chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi bắt nạt.

hazing often creates a culture of fear among new members.

Hazing thường tạo ra một văn hóa sợ hãi giữa các thành viên mới.

there are legal consequences for those who participate in hazing.

Có những hậu quả pháp lý đối với những người tham gia bắt nạt.

hazing rituals can vary widely between different organizations.

Các nghi lễ bắt nạt có thể khác nhau rất nhiều giữa các tổ chức khác nhau.

many survivors of hazing speak out to raise awareness.

Nhiều người sống sót sau hành vi bắt nạt lên tiếng để nâng cao nhận thức.

educational programs are essential in preventing hazing.

Các chương trình giáo dục là điều cần thiết để ngăn ngừa bắt nạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay