headboard

[Mỹ]/'hedbɔːd/
[Anh]/'hɛdbɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái bảng ở đầu giường
Word Forms
số nhiềuheadboards

Cụm từ & Cách kết hợp

upholstered headboard

đầu giường bọc đệm

wooden headboard

đầu giường bằng gỗ

metal headboard

đầu giường bằng kim loại

Câu ví dụ

The headboard of the bed was made of solid wood.

Tựa giường của chiếc giường được làm bằng gỗ nguyên khối.

She leaned against the headboard while reading a book.

Cô ấy tựa vào đầu giường khi đang đọc sách.

The headboard matched the rest of the bedroom furniture.

Đầu giường phù hợp với các đồ nội thất khác trong phòng ngủ.

He hit his head on the headboard when he sat up too quickly.

Anh ấy va đầu vào đầu giường khi ngồi dậy quá nhanh.

She decorated the headboard with fairy lights for a cozy atmosphere.

Cô ấy trang trí đầu giường bằng đèn nhấp nháy để tạo không khí ấm cúng.

The headboard featured intricate carvings and designs.

Đầu giường có các họa tiết chạm khắc và thiết kế tinh xảo.

The headboard can be easily attached to the bed frame.

Đầu giường có thể dễ dàng gắn vào khung giường.

He rested his head against the headboard as he listened to music.

Anh ấy tựa đầu vào đầu giường khi đang nghe nhạc.

The headboard serves both a functional and aesthetic purpose in a bedroom.

Đầu giường vừa có chức năng vừa có tính thẩm mỹ trong phòng ngủ.

She painted the headboard a bright color to add a pop of vibrancy to the room.

Cô ấy sơn đầu giường một màu sáng để thêm một chút sống động cho căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay