headphones

[Mỹ]/ˈhɛdfəʊnz/
[Anh]/ˈhɛdfoʊnz/

Dịch

n. pl.Thiết bị đeo trên hoặc che tai để nghe các tín hiệu âm thanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing headphones

đang đeo tai nghe

new headphones

tai nghe mới

wireless headphones

tai nghe không dây

my headphones

tai nghe của tôi

using headphones

sử dụng tai nghe

noise-canceling headphones

tai nghe chống ồn

lost headphones

tai nghe bị mất

headphone volume

âm lượng tai nghe

bought headphones

đã mua tai nghe

expensive headphones

tai nghe đắt tiền

Câu ví dụ

i put on my headphones to listen to music.

Tôi đeo tai nghe để nghe nhạc.

she's studying with her noise-canceling headphones.

Cô ấy đang học với tai nghe chống ồn.

he lost one of his headphones on the bus.

Anh ấy bị mất một chiếc tai nghe trên xe buýt.

the headphones are comfortable and lightweight.

Những chiếc tai nghe này thoải mái và nhẹ.

can you turn down the volume on your headphones?

Bạn có thể giảm âm lượng trên tai nghe của bạn không?

i need to charge my wireless headphones.

Tôi cần sạc tai nghe không dây của mình.

he's taking a call with his over-ear headphones.

Anh ấy đang nhận cuộc gọi với tai nghe chụp tai của mình.

the headphones have a long battery life.

Những chiếc tai nghe này có thời lượng pin lâu.

she uses her headphones for online classes every day.

Cô ấy sử dụng tai nghe cho học trực tuyến mỗi ngày.

i bought new headphones with a microphone.

Tôi đã mua tai nghe mới có micro.

he carefully packed his headphones for the trip.

Anh ấy đã cẩn thận xếp tai nghe của mình cho chuyến đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay