earbuds in ears
tai nghe trong tai
wireless earbuds
tai nghe không dây
earbuds volume
âm lượng tai nghe
good earbuds
tai nghe tốt
buy earbuds
mua tai nghe
use earbuds
sử dụng tai nghe
replace earbuds
thay thế tai nghe
damaged earbuds
tai nghe bị hỏng
true earbuds
tai nghe thật
best earbuds
tai nghe tốt nhất
she always uses earbuds when she commutes.
Cô ấy luôn sử dụng tai nghe khi đi làm.
i bought new earbuds for my phone.
Tôi đã mua tai nghe mới cho điện thoại của tôi.
the earbuds have noise-canceling technology.
Những chiếc tai nghe này có công nghệ chống ồn.
he prefers using earbuds over headphones.
Anh ấy thích dùng tai nghe hơn là tai nghe.
make sure the earbuds fit comfortably in your ears.
Hãy chắc chắn rằng tai nghe vừa vặn thoải mái trong tai bạn.
the earbuds came with a charging case.
Những chiếc tai nghe đi kèm với hộp sạc.
i lost one of my earbuds yesterday.
Tôi đã làm mất một trong những chiếc tai nghe của tôi ngày hôm qua.
these earbuds have a long battery life.
Những chiếc tai nghe này có thời lượng pin lâu.
the sound quality of these earbuds is excellent.
Chất lượng âm thanh của những chiếc tai nghe này rất tuyệt vời.
she uses earbuds to listen to music while working.
Cô ấy sử dụng tai nghe để nghe nhạc khi làm việc.
earbuds in ears
tai nghe trong tai
wireless earbuds
tai nghe không dây
earbuds volume
âm lượng tai nghe
good earbuds
tai nghe tốt
buy earbuds
mua tai nghe
use earbuds
sử dụng tai nghe
replace earbuds
thay thế tai nghe
damaged earbuds
tai nghe bị hỏng
true earbuds
tai nghe thật
best earbuds
tai nghe tốt nhất
she always uses earbuds when she commutes.
Cô ấy luôn sử dụng tai nghe khi đi làm.
i bought new earbuds for my phone.
Tôi đã mua tai nghe mới cho điện thoại của tôi.
the earbuds have noise-canceling technology.
Những chiếc tai nghe này có công nghệ chống ồn.
he prefers using earbuds over headphones.
Anh ấy thích dùng tai nghe hơn là tai nghe.
make sure the earbuds fit comfortably in your ears.
Hãy chắc chắn rằng tai nghe vừa vặn thoải mái trong tai bạn.
the earbuds came with a charging case.
Những chiếc tai nghe đi kèm với hộp sạc.
i lost one of my earbuds yesterday.
Tôi đã làm mất một trong những chiếc tai nghe của tôi ngày hôm qua.
these earbuds have a long battery life.
Những chiếc tai nghe này có thời lượng pin lâu.
the sound quality of these earbuds is excellent.
Chất lượng âm thanh của những chiếc tai nghe này rất tuyệt vời.
she uses earbuds to listen to music while working.
Cô ấy sử dụng tai nghe để nghe nhạc khi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay