headstone

[Mỹ]/'hedstəʊn/
[Anh]/'hɛdston/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tấm đá đặt ở đầu mộ, thường được khắc tên của người đã khuất và thông tin khác.
Word Forms
số nhiềuheadstones

Câu ví dụ

The grave was marked by a simple headstone.

Nghĩa địa được đánh dấu bằng một bia đá đơn giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay