| số nhiều | gravestones |
The gravestone bears an inscription.
Ấm mộ mang theo dòng chữ khắc trên đó.
The letters on this gravestone have been worn away with time.
Những chữ trên tấm bia mộ này đã bị mài mòn theo thời gian.
The gravestone was weathered and covered in moss.
Tấm bia mộ đã cũ kỹ và phủ đầy rêu.
Visitors left flowers and candles by the gravestone.
Những người khách đã để lại hoa và nến bên cạnh tấm bia mộ.
The gravestone bore the inscription of the deceased's name and dates.
Tấm bia mộ mang dòng chữ khắc tên và ngày tháng của người đã khuất.
She felt a chill run down her spine as she read the words on the gravestone.
Cô cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi cô đọc những lời trên tấm bia mộ.
The gravestone marked the final resting place of her beloved pet.
Tấm bia mộ đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của thú cưng yêu quý của cô.
The gravestone stood tall and solemn in the cemetery.
Tấm bia mộ đứng cao và trang nghiêm trong nghĩa trang.
He placed a small figurine of an angel on the gravestone as a tribute.
Anh đặt một bức tượng nhỏ hình thiên thần lên tấm bia mộ như một sự tưởng nhớ.
The family gathered around the gravestone to pay their respects.
Gia đình đã tập hợp xung quanh tấm bia mộ để bày tỏ sự tôn kính.
The old gravestone had intricate carvings depicting scenes from the deceased's life.
Tấm bia mộ cổ có những chạm khắc phức tạp mô tả các cảnh từ cuộc đời của người đã khuất.
The gravestone was a stark reminder of the passage of time.
Tấm bia mộ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự trôi đi của thời gian.
The gravestone bears an inscription.
Ấm mộ mang theo dòng chữ khắc trên đó.
The letters on this gravestone have been worn away with time.
Những chữ trên tấm bia mộ này đã bị mài mòn theo thời gian.
The gravestone was weathered and covered in moss.
Tấm bia mộ đã cũ kỹ và phủ đầy rêu.
Visitors left flowers and candles by the gravestone.
Những người khách đã để lại hoa và nến bên cạnh tấm bia mộ.
The gravestone bore the inscription of the deceased's name and dates.
Tấm bia mộ mang dòng chữ khắc tên và ngày tháng của người đã khuất.
She felt a chill run down her spine as she read the words on the gravestone.
Cô cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng khi cô đọc những lời trên tấm bia mộ.
The gravestone marked the final resting place of her beloved pet.
Tấm bia mộ đánh dấu nơi an nghỉ cuối cùng của thú cưng yêu quý của cô.
The gravestone stood tall and solemn in the cemetery.
Tấm bia mộ đứng cao và trang nghiêm trong nghĩa trang.
He placed a small figurine of an angel on the gravestone as a tribute.
Anh đặt một bức tượng nhỏ hình thiên thần lên tấm bia mộ như một sự tưởng nhớ.
The family gathered around the gravestone to pay their respects.
Gia đình đã tập hợp xung quanh tấm bia mộ để bày tỏ sự tôn kính.
The old gravestone had intricate carvings depicting scenes from the deceased's life.
Tấm bia mộ cổ có những chạm khắc phức tạp mô tả các cảnh từ cuộc đời của người đã khuất.
The gravestone was a stark reminder of the passage of time.
Tấm bia mộ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự trôi đi của thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay