heartlike

[Mỹ]/[hɑːtlaɪk]/
[Anh]/[ˈhɑːrtˌlaɪk]/

Dịch

adj. Có tính chất của trái tim; ấm áp, thân mật hoặc đồng cảm; Giống hình dạng hoặc vẻ ngoài của trái tim.
adv. Một cách giống trái tim; ấm áp hoặc thân mật.

Cụm từ & Cách kết hợp

heartlike warmth

ấm áp như trái tim

heartlike glow

sáng như trái tim

heartlike shape

dạng như trái tim

heartlike feeling

cảm giác như trái tim

heartlike design

thiết kế như trái tim

heartlike pattern

mẫu như trái tim

heartlike beauty

đẹp như trái tim

heartlike image

hình ảnh như trái tim

heartlike symbol

ký hiệu như trái tim

heartlike curve

đường cong như trái tim

Câu ví dụ

she has a heartlike desire to travel the world.

Cô ấy có khao khát muốn đi du lịch khắp thế giới.

the child's heartlike innocence was truly touching.

Tính trong sáng như trái tim của đứa trẻ thực sự khiến người khác cảm động.

he offered a heartlike welcome to the new neighbors.

Anh ấy đã chào đón những người hàng xóm mới một cách chân thành.

the artist painted a heartlike portrait of his mother.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung mẹ một cách đầy tình cảm.

her heartlike generosity inspired everyone around her.

Tình cảm rộng lượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

the community showed a heartlike response to the disaster.

Người dân trong cộng đồng đã thể hiện một phản ứng đầy tình người trước thảm họa.

he spoke with a heartlike sincerity that moved the audience.

Anh ấy nói với sự chân thành như trái tim khiến khán giả cảm động.

the charity operates with a heartlike commitment to helping others.

Tổ chức từ thiện hoạt động với cam kết đầy tình người trong việc giúp đỡ người khác.

they maintained a heartlike friendship throughout their lives.

Họ duy trì tình bạn đầy tình cảm suốt cuộc đời.

the song conveyed a heartlike message of hope and resilience.

Bài hát truyền tải thông điệp đầy tình người về hy vọng và kiên cường.

she approached the project with a heartlike enthusiasm.

Cô ấy tiếp cận dự án với sự hào hứng đầy tình cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay