heartlike warmth
ấm áp như trái tim
heartlike glow
sáng như trái tim
heartlike shape
dạng như trái tim
heartlike feeling
cảm giác như trái tim
heartlike design
thiết kế như trái tim
heartlike pattern
mẫu như trái tim
heartlike beauty
đẹp như trái tim
heartlike image
hình ảnh như trái tim
heartlike symbol
ký hiệu như trái tim
heartlike curve
đường cong như trái tim
she has a heartlike desire to travel the world.
Cô ấy có khao khát muốn đi du lịch khắp thế giới.
the child's heartlike innocence was truly touching.
Tính trong sáng như trái tim của đứa trẻ thực sự khiến người khác cảm động.
he offered a heartlike welcome to the new neighbors.
Anh ấy đã chào đón những người hàng xóm mới một cách chân thành.
the artist painted a heartlike portrait of his mother.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung mẹ một cách đầy tình cảm.
her heartlike generosity inspired everyone around her.
Tình cảm rộng lượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the community showed a heartlike response to the disaster.
Người dân trong cộng đồng đã thể hiện một phản ứng đầy tình người trước thảm họa.
he spoke with a heartlike sincerity that moved the audience.
Anh ấy nói với sự chân thành như trái tim khiến khán giả cảm động.
the charity operates with a heartlike commitment to helping others.
Tổ chức từ thiện hoạt động với cam kết đầy tình người trong việc giúp đỡ người khác.
they maintained a heartlike friendship throughout their lives.
Họ duy trì tình bạn đầy tình cảm suốt cuộc đời.
the song conveyed a heartlike message of hope and resilience.
Bài hát truyền tải thông điệp đầy tình người về hy vọng và kiên cường.
she approached the project with a heartlike enthusiasm.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự hào hứng đầy tình cảm.
heartlike warmth
ấm áp như trái tim
heartlike glow
sáng như trái tim
heartlike shape
dạng như trái tim
heartlike feeling
cảm giác như trái tim
heartlike design
thiết kế như trái tim
heartlike pattern
mẫu như trái tim
heartlike beauty
đẹp như trái tim
heartlike image
hình ảnh như trái tim
heartlike symbol
ký hiệu như trái tim
heartlike curve
đường cong như trái tim
she has a heartlike desire to travel the world.
Cô ấy có khao khát muốn đi du lịch khắp thế giới.
the child's heartlike innocence was truly touching.
Tính trong sáng như trái tim của đứa trẻ thực sự khiến người khác cảm động.
he offered a heartlike welcome to the new neighbors.
Anh ấy đã chào đón những người hàng xóm mới một cách chân thành.
the artist painted a heartlike portrait of his mother.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung mẹ một cách đầy tình cảm.
her heartlike generosity inspired everyone around her.
Tình cảm rộng lượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
the community showed a heartlike response to the disaster.
Người dân trong cộng đồng đã thể hiện một phản ứng đầy tình người trước thảm họa.
he spoke with a heartlike sincerity that moved the audience.
Anh ấy nói với sự chân thành như trái tim khiến khán giả cảm động.
the charity operates with a heartlike commitment to helping others.
Tổ chức từ thiện hoạt động với cam kết đầy tình người trong việc giúp đỡ người khác.
they maintained a heartlike friendship throughout their lives.
Họ duy trì tình bạn đầy tình cảm suốt cuộc đời.
the song conveyed a heartlike message of hope and resilience.
Bài hát truyền tải thông điệp đầy tình người về hy vọng và kiên cường.
she approached the project with a heartlike enthusiasm.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự hào hứng đầy tình cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay